• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(động vật học) cá đuối===== ===Danh từ=== =====Tia ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))===== ::...)
    Hiện nay (17:29, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">rei</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 38: Dòng 31:
    =====( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)=====
    =====( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mạch nước rỉ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tia, nửa đường thẳng=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=ray ray] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phát tia=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cạnh ngắm đa giác=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tia=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tia sáng=====
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Tia, chùm tia, (v) phát xạ, chiếu xạ, chiếu tia=====
    -
    =====cá đuối=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====mạch nước rỉ=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====tia; nửa đường thẳng=====
    -
    =====tia=====
    +
    ::[[anode]] [[ray]]
     +
    ::(vật lý ) tia dương cực
     +
    ::[[cathode]] [[ray]]
     +
    ::(vật lý ) tia âm cực
     +
    ::[[central]] [[ray]]
     +
    ::tia trung tâm
     +
    ::[[cosmic]] [[ray]]
     +
    ::tia vũ trụ
     +
    ::[[flex]] [[ray]]
     +
    ::tia uốn
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====phát tia=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====cạnh ngắm đa giác=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====tia=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ray ray] : Corporateinformation
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====tia sáng=====
    -
    ===N.===
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cá đuối=====
    -
    =====Beam, shaft, bar, streak, pencil, gleam, flash: A singleray from the setting sun illuminated the head of the statue. 2glimmer, trace, spark, scintilla, flicker: As he had not benrejected outright, there was still a ray of hope that he mightbe accepted.=====
    +
    =====tia=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bar]] , [[blaze]] , [[blink]] , [[emanation]] , [[flash]] , [[flicker]] , [[gleam]] , [[glimmer]] , [[glint]] , [[glitter]] , [[hint]] , [[incandescence]] , [[irradiation]] , [[light]] , [[moonbeam]] , [[patch]] , [[pencil]] , [[radiance]] , [[radiation]] , [[scintilla]] , [[shaft]] , [[shine]] , [[spark]] , [[sparkle]] , [[streak]] , [[stream]] , [[sunbeam]] , [[trace]] , [[wave]] , [[alpha]] , [[beam]] , [[beta]] , [[fish]] , [[flair]] , [[gamma]] , [[indication]] , [[irradiate]] , [[line]] , [[manta]] , [[particle]] , [[radial]] , [[radiate]] , [[skate]] , [[stripe]] , [[vision]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /rei/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) cá đuối

    Danh từ

    Tia ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    the rays of the sun
    tia nắng
    refelected ray
    tia phản xạ;
    X ray
    tia X
    ray of hope
    (nghĩa bóng) tia hy vọng
    (nghĩa bóng) tia hy vọng
    (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
    (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
    (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)

    Ngoại động từ

    (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)

    Nội động từ

    ( + off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Tia, chùm tia, (v) phát xạ, chiếu xạ, chiếu tia

    Cơ khí & công trình

    mạch nước rỉ

    Toán & tin

    tia; nửa đường thẳng
    anode ray
    (vật lý ) tia dương cực
    cathode ray
    (vật lý ) tia âm cực
    central ray
    tia trung tâm
    cosmic ray
    tia vũ trụ
    flex ray
    tia uốn

    Xây dựng

    phát tia

    Kỹ thuật chung

    cạnh ngắm đa giác
    tia
    tia sáng

    Kinh tế

    cá đuối
    tia

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X