-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tiếng khóc thét, tiếng la khóc, tiếng kêu khóc the thé (nhất là do đau đớn hoặc thư...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">weil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: ===Nội động từ======Nội động từ===- =====Kêu gào, thanvan,thankhóc=====+ =====Kêu gào, than vãn, khóc than=====::[[to]] [[wail]] [[over]] [[one's]] [[misfortunes]]::[[to]] [[wail]] [[over]] [[one's]] [[misfortunes]]- ::thanvanvề những nỗi bất hạnh của mình+ ::than vãn về những nỗi bất hạnh của mình::[[the]] [[wind]] [[was]] [[wailing]]::[[the]] [[wind]] [[was]] [[wailing]]- ::gió thanvan+ ::gió than vãn=====Rền rĩ==========Rền rĩ=====Dòng 33: Dòng 26: ::[[she]] [[was]] [[wailing]] [[for]] [[her]] [[lost]] [[child]]::[[she]] [[was]] [[wailing]] [[for]] [[her]] [[lost]] [[child]]::chị ấy đang khóc than về đứa con đã mất của mình::chị ấy đang khóc than về đứa con đã mất của mình+ ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Wailed]]+ *Ving: [[Wailing]]- == Oxford==- ===N. & v.===- - =====N.=====- - =====A prolonged plaintive inarticulate loudhigh-pitched cry of pain, grief, etc.=====- - =====A sound like orsuggestive of this.=====- - =====V.=====- - =====Intr. utter a wail.=====- - =====Intr. lamentor complain persistently or bitterly.=====- - =====Intr. (of the windetc.) make a sound like a person wailing.=====- - =====Tr. poet. or rhet.bewail; wail over.=====- - =====Wailer n. wailful adj. poet.wailingly adv. [ME f. ON, rel. to WOE]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=wail wail] :National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[bawl]] , [[bay]] , [[bemoan]] , [[bewail]] , [[carry on ]]* , [[complain]] , [[cry the blues]] , [[deplore]] , [[fuss]] , [[grieve]] , [[howl]] , [[jowl]] , [[keen]] , [[kick]] , [[lament]] , [[moan]] , [[mourn]] , [[repine]] , [[sob]] , [[squall]] , [[ululate]] , [[weep]] , [[whimper]] , [[whine]] , [[blubber]] , [[yowl]] , [[caterwaul]] , [[cry]] , [[mewl]] , [[plaint]] , [[pule]] , [[undulate]] , [[yell]]+ =====noun=====+ :[[bay]] , [[moan]] , [[ululation]] , [[yowl]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[whimper]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
