• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác indorse ===Ngoại động từ=== =====Chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi ...)
    Hiện nay (14:07, ngày 12 tháng 5 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (huhu)
     
    (10 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">En'do:s</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 20: Dòng 14:
    ::[[an]] [[endorsed]] [[licence]]
    ::[[an]] [[endorsed]] [[licence]]
    ::bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
    ::bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[endorsed]]
     +
    * Ving:[[endorsing]]
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====bảo lãnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bối thự=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chuẩn nhận=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chuẩn y=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đồng ý=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đồng ý, chấp nhận=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====phê chuẩn=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=endorse endorse] : Corporateinformation
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Kinh tế ===
    -
    ===V.===
    +
    =====bảo lãnh=====
    -
    =====Indorse, approve, sanction, authorize, advocate, support,back, subscribe to, sustain, confirm, countenance, put one'sstamp or seal (of approval) on, set one's seal (of approval) to,give (something) one's imprimatur, Colloq OK, okay: The councilendorsed our application for planning permission.=====
    +
    =====bối thự=====
    -
    =====Indorse,countersign: Endorse the cheque to cash it.=====
    +
    =====chuẩn nhận=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====chuẩn y=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
    =====(also indorse) 1 a confirm (a statement or opinion). bdeclare one's approval of.=====
    +
    =====đồng ý=====
    -
    =====Sign or write on the back of (adocument), esp. the back of (a bill, cheque, etc.) as the payeeor to specify another as payee.=====
    +
    =====đồng ý, chấp nhận=====
    -
    =====Write (an explanation orcomment) on the back of a document.=====
    +
    =====phê chuẩn=====
     +
    =====ký hậu=====
    -
    =====Brit. enter details of aconviction for a motoring offence on (a driving licence).=====
    +
    [[Thể_loại:kinh tế]]
    -
    =====Endorsable adj. endorsee n. endorser n. [med.L indorsare(as IN-(2), L dorsum back)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[accredit]] , [[advocate]] , [[affirm]] , [[approve]] , [[attest]] , [[authenticate]] , [[back]] , [[back up ]]* , [[bless]] , [[boost]] , [[certify]] , [[champion]] , [[commend]] , [[confirm]] , [[countenance]] , [[defend]] , [[favor]] , [[give a boost to]] , [[give green light]] , [[give one]]’s word , [[give the go-ahead]] , [[give the nod]] , [[go along with]] , [[go to bat for ]]* , [[go with]] , [[guarantee]] , [[lend one]]’s name to , [[okay]] , [[praise]] , [[push]] , [[ratify]] , [[recommend]] , [[rubber-stamp]] , [[sanction]] , [[second]] , [[stand behind]] , [[stand up for ]]* , [[stump for]] , [[subscribe to]] , [[sustain]] , [[underwrite]] , [[uphold]] , [[vouch for]] , [[warrant]] , [[witness]] , [[add one]]’s name to , [[autograph]] , [[cosign]] , [[notarize]] , [[put john hancock on]] , [[put signature on]] , [[say amen to]] , [[sign]] , [[sign off on]] , [[sign on dotted line]] , [[subscribe]] , [[superscribe]] , [[undersign]] , [[inscribe]] , [[allow]] , [[approbate]] , [[authorize]] , [[consent]] , [[let]] , [[get behind]] , [[plump for]] , [[side with]] , [[stand by]] , [[bear out]] , [[corroborate]] , [[demonstrate]] , [[establish]] , [[evidence]] , [[show]] , [[substantiate]] , [[validate]] , [[verify]] , [[countersign]] , [[pledge]] , [[support]] , [[vouch]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[censure]] , [[disapprove]] , [[oppose]] , [[protest]] , [[reject]] , [[repel]] , [[unauthorize]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /En'do:s/

    Thông dụng

    Cách viết khác indorse

    Ngoại động từ

    Chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau, kí hậu, bối thự
    Xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)
    to endorse over
    chuyển nhượng (hối phiếu...)
    an endorsed licence
    bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bảo lãnh
    bối thự
    chuẩn nhận
    chuẩn y
    đồng ý
    đồng ý, chấp nhận
    phê chuẩn
    ký hậu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X