• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đánh giá; sự ước lượng===== =====Sự kính mến, sự quý trọng===== ::to [[hold...)
    Hiện nay (05:35, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸esti´meiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::kính mến ai, quý trọng ai
    ::kính mến ai, quý trọng ai
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự dự tính=====
    +
    =====ước lượng, sự đánh giá=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ::[[estimation]] [[of]] [[error]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::sự đánh giá sai số
    -
    =====sự ước đoán=====
    +
    ::[[estimation]] [[of]] [[the]] [[order]]
     +
    ::sư đánh giá bậc (sai số)
     +
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
     +
    ::(thống kê ) sự ước lượng hữu hiệu
     +
    ::[[error]] [[estimation]]
     +
    ::sự đánh giá sai số
     +
    ::[[interval]] [[estimation]]
     +
    ::(thống kê ) sự ước lượng khoảng
     +
    ::[[point]] [[estimation]]
     +
    ::(toán kinh tế ) sự ước lượng điểm
     +
    ::[[sequetial]] [[estimation]]
     +
    ::sự ước lượng liên tiếp
     +
    ::[[simultaneous]] [[estimation]]
     +
    ::(thống kê ) sự ước lượng đồng thời
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự đánh giá, sự ước tính=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự dự tính=====
    -
    =====đánh giá=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự ước đoán=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đánh giá=====
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá sai số
    ::sự đánh giá sai số
    Dòng 42: Dòng 53:
    ::[[Sequence]] [[Estimation]] (SE)
    ::[[Sequence]] [[Estimation]] (SE)
    ::đánh giá tuần tự
    ::đánh giá tuần tự
    -
    =====dự toán=====
    +
    =====dự toán=====
    ::[[general]] [[estimation]]
    ::[[general]] [[estimation]]
    ::tổng dự toán
    ::tổng dự toán
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá sai số
    ::sự đánh giá sai số
    Dòng 54: Dòng 65:
    ::[[estimation]] [[of]] [[the]] [[order]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[the]] [[order]]
    ::sự đánh giá bậc sai số
    ::sự đánh giá bậc sai số
    -
    =====sự dự đoán=====
    +
    =====sự dự đoán=====
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    Dòng 69: Dòng 80:
    ::[[simultaneous]] [[estimation]]
    ::[[simultaneous]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng đồng thời
    ::sự ước lượng đồng thời
    -
    =====sự ước tính=====
    +
    =====sự ước tính=====
    -
    =====sự xác định=====
    +
    =====sự xác định=====
    -
    =====tính toán=====
    +
    =====tính toán=====
    ''Giải thích VN'': Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.
    ''Giải thích VN'': Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.
    Dòng 82: Dòng 93:
    ::[[scour]] [[estimation]]
    ::[[scour]] [[estimation]]
    ::tính toán dự báo xói
    ::tính toán dự báo xói
    -
    =====ước lượng=====
    +
    =====ước lượng=====
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    Dòng 103: Dòng 114:
    ::[[theoretical]] [[estimation]]
    ::[[theoretical]] [[estimation]]
    ::ước lượng bằng lý thuyết
    ::ước lượng bằng lý thuyết
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====đánh giá=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đánh giá=====
    +
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá chất lượng
    ::sự đánh giá chất lượng
    Dòng 114: Dòng 122:
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá chất lượng
    ::sự đánh giá chất lượng
    Dòng 121: Dòng 129:
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::sự ước lượng phí tổn
    ::sự ước lượng phí tổn
    -
    =====ước lượng=====
    +
    =====ước lượng=====
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::sự ước lượng phí tổn
    ::sự ước lượng phí tổn
    Dòng 131: Dòng 139:
    ::[[point]] [[estimation]]
    ::[[point]] [[estimation]]
    ::ước lượng điểm
    ::ước lượng điểm
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=estimation estimation] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[admiration]] , [[appraisal]] , [[appreciation]] , [[arithmetic]] , [[assessment]] , [[calculating]] , [[ciphering]] , [[computation]] , [[consideration]] , [[considered opinion]] , [[credit]] , [[esteem]] , [[estimate]] , [[estimating]] , [[evaluation]] , [[favor]] , [[figuring]] , [[impression]] , [[judgment]] , [[opinion]] , [[predicting]] , [[reckoning]] , [[regard]] , [[respect]] , [[stock]] , [[valuation]] , [[veneration]] , [[view]] , [[appraisement]] , [[approximation]] , [[account]] , [[honor]] , [[belief]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[disbelief]]
    -
    =====Opinion, judgement, view, (way of) thinking, mind: In myestimation, the scheme will fail.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Esteem, regard, respect,admiration: Her estimation of his talent is unflagging.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Estimate, approximation, guess, gauge: You must make anestimation of the value for insurance purposes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The process or result of estimating.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Judgement oropinion of worth (in my estimation).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic esteem (hold inestimation). [ME f. OF estimation or L aestimatio (asESTIMATE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /¸esti´meiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh giá; sự ước lượng
    Sự kính mến, sự quý trọng
    to hold someone in estimation
    kính mến ai, quý trọng ai

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ước lượng, sự đánh giá
    estimation of error
    sự đánh giá sai số
    estimation of the order
    sư đánh giá bậc (sai số)
    efficiency estimation
    (thống kê ) sự ước lượng hữu hiệu
    error estimation
    sự đánh giá sai số
    interval estimation
    (thống kê ) sự ước lượng khoảng
    point estimation
    (toán kinh tế ) sự ước lượng điểm
    sequetial estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    simultaneous estimation
    (thống kê ) sự ước lượng đồng thời

    Cơ - Điện tử

    Sự đánh giá, sự ước tính

    Cơ khí & công trình

    sự dự tính

    Xây dựng

    sự ước đoán

    Kỹ thuật chung

    đánh giá
    error estimation
    sự đánh giá sai số
    estimation of error
    sự đánh giá sai số
    estimation of gas reserves
    đánh giá trữ lượng khí
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc (sai số)
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc sai số
    quantitative estimation
    đánh giá định lượng
    Sequence Estimation (SE)
    đánh giá tuần tự
    dự toán
    general estimation
    tổng dự toán
    sự đánh giá
    error estimation
    sự đánh giá sai số
    estimation of error
    sự đánh giá sai số
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc (sai số)
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc sai số
    sự dự đoán
    sự ước lượng
    efficiency estimation
    sự ước lượng hữu hiệu
    flood estimation
    sự ước lượng lũ
    interval estimation
    sự ước lượng khoảng
    point estimation
    sự ước lượng điểm
    sequential estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    simultaneous estimation
    sự ước lượng đồng thời
    sự ước tính
    sự xác định
    tính toán

    Giải thích VN: Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.

    flood estimation
    sự tính toán lũ
    flow estimation
    sự tính toán dòng chảy
    scour estimation
    tính toán dự báo xói
    ước lượng
    efficiency estimation
    sự ước lượng hữu hiệu
    efficiency estimation
    ước lượng hiệu dụng
    error of estimation
    độ sai về ước lượng
    eye estimation
    ước lượng bằng mắt
    flood estimation
    sự ước lượng lũ
    interval estimation
    sự ước lượng khoảng
    point estimation
    sự ước lượng điểm
    sequential estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    simultaneous estimation
    sự ước lượng đồng thời
    theoretical estimation
    ước lượng bằng lý thuyết

    Kinh tế

    đánh giá
    grade estimation
    sự đánh giá chất lượng
    organoleptic estimation
    sự đánh giá cảm quan
    visual estimation
    sự đánh giá bằng mắt
    sự đánh giá
    grade estimation
    sự đánh giá chất lượng
    organoleptic estimation
    sự đánh giá cảm quan
    visual estimation
    sự đánh giá bằng mắt
    sự ước lượng
    estimation of costs
    sự ước lượng phí tổn
    ước lượng
    estimation of costs
    sự ước lượng phí tổn
    method of estimation
    phương pháp ước lượng
    point estimation
    ước lượng điểm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X