• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đầu tư; vốn đầu tư===== ::foreign investments in Vietnam ::đầu tư nư...)
    Hiện nay (05:49, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'vestmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====(quân sự) sự bao vây, sự phong toả=====
    =====(quân sự) sự bao vây, sự phong toả=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đầu tư=====
    +
    =====(toán kinh tế ) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đầu tư=====
    -
    =====sự đầu tư=====
    +
    =====sự đầu tư=====
    -
    =====vốn đầu tư=====
    +
    =====vốn đầu tư=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cái được đầu tư=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====đầu tư=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cái được đầu tư=====
    +
    =====đối tượng đầu tư=====
    -
     
    +
    -
    =====đầu tư=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đối tượng đầu tư=====
    +
    ::[[quoted]] [[investment]]
    ::[[quoted]] [[investment]]
    ::đối tượng đầu tư được yết giá
    ::đối tượng đầu tư được yết giá
    Dòng 45: Dòng 37:
    ::[[Value]] [[Line]] [[Investment]] [[Survey]]
    ::[[Value]] [[Line]] [[Investment]] [[Survey]]
    ::Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line
    ::Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line
    -
    =====sự đầu tư=====
    +
    =====sự đầu tư=====
    -
    =====tiền đầu tư=====
    +
    =====tiền đầu tư=====
    ::[[investment]] [[multiplier]]
    ::[[investment]] [[multiplier]]
    ::số nhân khoản tiền đầu tư
    ::số nhân khoản tiền đầu tư
    ::pre-investment [[activities]]
    ::pre-investment [[activities]]
    ::hoạt động tiền đầu tư
    ::hoạt động tiền đầu tư
    -
    =====tư liệu sản xuất=====
    +
    =====tư liệu sản xuất=====
    ::[[real]] [[investment]]
    ::[[real]] [[investment]]
    ::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất
    ::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất
    -
    =====vốn đầu tư=====
    +
    =====vốn đầu tư=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=investment&searchtitlesonly=yes investment] : bized
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[advance]] , [[ante]] , [[asset]] , [[backing]] , [[bail]] , [[contribution]] , [[endowment]] , [[expenditure]] , [[expense]] , [[finance]] , [[financing]] , [[flutter]] , [[grant]] , [[hunch]] , [[inside]] , [[interests]] , [[investing]] , [[loan]] , [[money]] , [[piece]] , [[plunge]] , [[property]] , [[purchase]] , [[smart money]] , [[spec]] , [[speculation]] , [[stab ]]* , [[stake]] , [[transaction]] , [[venture]] , [[vested interests]] , [[beleaguerment]] , [[besiegement]] , [[blockade]] , [[capital]] , [[share]] , [[stock]]
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[divestment]]
    -
    =====The act or process of investing.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Money invested.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Property etc. in which money is invested.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act ofbesieging; a blockade.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /in'vestmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đầu tư; vốn đầu tư
    foreign investments in Vietnam
    đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
    (như) investiture
    (quân sự) sự bao vây, sự phong toả

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)

    Kỹ thuật chung

    đầu tư
    sự đầu tư
    vốn đầu tư

    Kinh tế

    cái được đầu tư
    đầu tư
    đối tượng đầu tư
    quoted investment
    đối tượng đầu tư được yết giá
    unlisted investment
    đối tượng đầu tư không trong danh mục
    unlisted investment
    đối tượng đầu tư không yết giá
    unquoted investment
    đối tượng đầu tư không được yết giá
    Value Line Investment Survey
    Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line
    sự đầu tư
    tiền đầu tư
    investment multiplier
    số nhân khoản tiền đầu tư
    pre-investment activities
    hoạt động tiền đầu tư
    tư liệu sản xuất
    real investment
    đầu tư vào mức tư liệu sản xuất
    vốn đầu tư

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X