-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết, sự được trả hết (nợ)...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´dempʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: ::vô phương cứu vãn::vô phương cứu vãn- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự trả hết (nợ)=====+ - ==Toán&tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự trả hết (nợ)=====- =====sự chuộc=====+ ===Toán & tin===- + =====sự chuộc; sự bồi thường; sự trả (nợ)=====- =====sự trả nợ=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====sự bồi thường=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kinh tế ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chuộc lại=====- =====sự bồi thường=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chuộc lại=====+ ::[[equity]] [[of]] [[redemption]]::[[equity]] [[of]] [[redemption]]::quyền chuộc lại của thế chấp::quyền chuộc lại của thế chấpDòng 67: Dòng 52: ::[[yield]] [[to]] [[redemption]]::[[yield]] [[to]] [[redemption]]::suất thu nhập đến hạn chuộc lại::suất thu nhập đến hạn chuộc lại- =====chuộc ra=====+ =====chuộc ra=====- =====hoàn trả=====+ =====hoàn trả=====::[[accelerated]] [[redemption]]::[[accelerated]] [[redemption]]::sự hoàn trả trước hạn::sự hoàn trả trước hạnDòng 110: Dòng 95: ::[[variable]] [[redemption]] [[bond]]::[[variable]] [[redemption]] [[bond]]::trái phiếu hoàn trả khả biến::trái phiếu hoàn trả khả biến- =====sự chuộc lại=====+ =====sự chuộc lại=====::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[mortgage]]::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[mortgage]]::sự chuộc lại tài sản thế chấp::sự chuộc lại tài sản thế chấpDòng 117: Dòng 102: ::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::sự chuộc lại vật thế chấp::sự chuộc lại vật thế chấp- =====sự hoàn trả=====+ =====sự hoàn trả=====::[[accelerated]] [[redemption]]::[[accelerated]] [[redemption]]::sự hoàn trả trước hạn::sự hoàn trả trước hạnDòng 128: Dòng 113: ::[[redemption]] [[of]] [[bonds]]::[[redemption]] [[of]] [[bonds]]::sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)::sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)- =====sự hoàn trả (nợ, trái phiếu)=====+ =====sự hoàn trả (nợ, trái phiếu)=====- + - =====sự mua lại=====+ - + - =====thu hồi=====+ - + - =====việc trả nợ hết, mua lại, chuộc lại=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=redemption redemption] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====The act or an instance of redeeming; the process of beingredeemed.=====+ - =====Man's deliverance from sin and damnation.=====+ =====sự mua lại=====- =====Athing that redeems.=====+ =====thu hồi=====- =====Redemptive adj. [ME f. OF f. L redemptio(as REDEEM)]=====+ =====việc trả nợ hết, mua lại, chuộc lại=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[deliverance]] , [[ransom]] , [[repurchase]] , [[rescue]] , [[salvation]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
(tôn giáo) sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế ( Chúa)
- beyond/past/without redemption
- vô phương cứu vãn
Chuyên ngành
Kinh tế
chuộc lại
- equity of redemption
- quyền chuộc lại của thế chấp
- redemption clause
- điều khoản cho chuộc lại
- redemption of a mortgage
- sự chuộc lại tài sản thế chấp
- redemption of a pledge
- sự chuộc lại tài sản thế chấp
- redemption of a pledge
- sự chuộc lại vật thế chấp
- redemption price
- giá chuộc lại
- redemption price
- giá chuộc lại (cổ phiếu)
- redemption value
- giá trị chuộc lại
- redemption yield
- suất thu nhập đến hạn chuộc lại
- reserve for bond redemption
- dự trữ để chuộc lại trái khoán
- reserve for bond redemption
- dự trữ để chuộc lại trái phiếu
- right of redemption
- quyền chuộc lại
- yield to redemption
- suất thu nhập đến hạn chuộc lại
hoàn trả
- accelerated redemption
- sự hoàn trả trước hạn
- cash redemption
- sự hoàn trả tiền mặt
- mandatory redemption
- sự hoàn trả định kỳ
- redemption annuity
- niên kim hoàn trả
- redemption at fixed date
- hoàn trả vào ngày quy định
- redemption at market prices
- hoàn trả theo giá thị trường quy định
- redemption at maturity
- hoàn trả vào ngày đáo hạn
- redemption at par value
- hoàn trả theo mệnh giá
- redemption before due date
- sự hoàn trả trước thời hạn
- redemption by drawing
- hoàn trả bằng cách rút thăm
- redemption date
- ngày hoàn trả
- redemption fund
- quỹ hoàn trả (trái phiếu)
- redemption of a debt
- quỹ hoàn trả (trái khoán)
- redemption of bonds
- sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)
- redemption of external loan
- hoàn trả nợ nước ngoài
- redemption price
- giá hoàn trả (trái khoán)
- redemption price
- giá hoàn trả (trái phiếu)
- redemption value
- giá trị hoàn trả
- surplus from stock redemption
- thặng dư hoàn trả cổ phiếu
- variable redemption bond
- trái phiếu hoàn trả khả biến
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
