-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">glu:</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: *V-ed: [[Glued]]*V-ed: [[Glued]]- ==Hóa học&vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====chất keo hồ=====+ =====kéo, hồ || dán=====+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====Keo dán, hồ, (v) dán, gắn keo=====+ + === Hóa học & vật liệu===+ =====chất keo hồ=====''Giải thích EN'': [[A]] [[gelatin]] [[derived]] [[by]] [[boiling]] [[animal]] [[parts]] [[in]] [[water]]; [[it]] [[is]] [[hard]] [[and]] [[brittle]] [[when]] [[cooled]] [[but]] [[when]] [[heated]] [[and]] [[diluted]] [[it]] [[becomes]] [[a]] [[viscous]] [[liquid]] [[adhesive]].''Giải thích EN'': [[A]] [[gelatin]] [[derived]] [[by]] [[boiling]] [[animal]] [[parts]] [[in]] [[water]]; [[it]] [[is]] [[hard]] [[and]] [[brittle]] [[when]] [[cooled]] [[but]] [[when]] [[heated]] [[and]] [[diluted]] [[it]] [[becomes]] [[a]] [[viscous]] [[liquid]] [[adhesive]].Dòng 29: Dòng 29: ''Giải thích VN'': Một chất giêlatin chiết suất bằng cách luộc các bộ phận của động vật trong nước; nó trở nên cứng và giòn khi bị làm lạnh nhưng khi nung nóng và pha loãng, nó trở nên nhờn, lỏng, dính.''Giải thích VN'': Một chất giêlatin chiết suất bằng cách luộc các bộ phận của động vật trong nước; nó trở nên cứng và giòn khi bị làm lạnh nhưng khi nung nóng và pha loãng, nó trở nên nhờn, lỏng, dính.- =====keo hồ=====+ =====keo hồ=====''Giải thích EN'': [[Any]] [[similar]] [[adhesive]] [[substance]].''Giải thích EN'': [[Any]] [[similar]] [[adhesive]] [[substance]].Dòng 35: Dòng 35: ''Giải thích VN'': Một chất dùng để dán, có độ dính.''Giải thích VN'': Một chất dùng để dán, có độ dính.- =====dán bằng hồ=====+ =====dán bằng hồ=====''Giải thích EN'': [[To]] [[use]] [[a]] [[glue]] [[or]] [[other]] [[adhesive]] [[to]] [[stick]] [[two]] [[materials]] [[together]].to [[use]] [[a]] [[glue]] [[or]] [[other]] [[adhesive]] [[to]] [[stick]] [[two]] [[materials]] [[together]].''Giải thích EN'': [[To]] [[use]] [[a]] [[glue]] [[or]] [[other]] [[adhesive]] [[to]] [[stick]] [[two]] [[materials]] [[together]].to [[use]] [[a]] [[glue]] [[or]] [[other]] [[adhesive]] [[to]] [[stick]] [[two]] [[materials]] [[together]].''Giải thích VN'': Dùng keo hồ hay các chất dính khác để dán hai vật liệu với nhau.''Giải thích VN'': Dùng keo hồ hay các chất dính khác để dán hai vật liệu với nhau.+ === Xây dựng===+ =====nhựa (cao su)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hồ dán=====- ===Nguồn khác===+ =====hồ=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=glue glue] : Chlorine Online+ - ==Xây dựng==+ =====keo=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====nhựa (cao su)=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====keo dán=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hồdán=====+ - =====hồ=====+ =====keo dính=====- =====keo=====+ =====dán=====- =====keo dán=====+ =====dính=====- =====keodính=====+ =====gắn keo=====- =====dán=====+ =====phết hồ=====- + - =====dính=====+ - + - =====gắn keo=====+ - + - =====phết hồ=====+ ::glue-gumming [[machine]]::glue-gumming [[machine]]::máy phết hồ::máy phết hồ- =====phết keo=====+ =====phết keo=====::[[glue]] [[spreading]] [[machine]]::[[glue]] [[spreading]] [[machine]]::máy phết keo::máy phết keoDòng 76: Dòng 69: ::glue-gumming [[machine]]::glue-gumming [[machine]]::máy phết keo dán::máy phết keo dán- =====vật liệu dán=====+ =====vật liệu dán=====::[[glue]] [[block]]::[[glue]] [[block]]::khối vật liệu dán::khối vật liệu dán+ === Kinh tế ===+ =====dán=====- == Kinh tế ==+ =====dán bằng hồ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====dán=====+ - + - =====dán bằng hồ=====+ - + - =====dán bằng keo=====+ - + - =====gắn=====+ - + - =====gắn lại=====+ - + - =====hồ=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=glue glue] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Cement, adhesive, mucilage, gum, paste: You need aspecialist glue to mend a break like that.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Cement, paste, stick, affix, fix, seal: Let''s glue thispicture into the album.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N. an adhesive substance used for sticking objects ormaterials together.=====+ - ===V.tr. (glues, glued, gluing or glueing)1 fasten or join with glue.===+ - =====Keep or put very close (an eyeglued to the keyhole).=====+ =====dán bằng keo=====- =====Glue-pot 1 a pot with an outer vesselholding water to heat glue.=====+ =====gắn=====- =====Colloq. an area of sticky mudetc. glue-sniffer a person who inhales the fumes from adhesivesas a drug.=====+ =====gắn lại=====- =====Gluelike adj. gluer n. gluey adj. (gluier,gluiest). glueyness n. [ME f. OF glu (n.), gluer (v.), f. LLglus glutis f. L gluten]=====+ =====hồ=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[cement]] , [[gum]] , [[gunk]] , [[mucilage]] , [[paste]] , [[plaster]] , [[spit ]]* , [[stickum]] , [[adhesive]] , [[epoxy]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
chất keo hồ
Giải thích EN: A gelatin derived by boiling animal parts in water; it is hard and brittle when cooled but when heated and diluted it becomes a viscous liquid adhesive.
Giải thích VN: Một chất giêlatin chiết suất bằng cách luộc các bộ phận của động vật trong nước; nó trở nên cứng và giòn khi bị làm lạnh nhưng khi nung nóng và pha loãng, nó trở nên nhờn, lỏng, dính.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
