-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">sʌm</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">sʌm</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 23: Dòng 19: ::[[the]] [[sum]] [[and]] [[substance]] [[of]] [[his]] [[objections]] [[is]] [[this]]::[[the]] [[sum]] [[and]] [[substance]] [[of]] [[his]] [[objections]] [[is]] [[this]]::nội dung tổng quát và thực chất những lời phản đối của anh ta là điều này::nội dung tổng quát và thực chất những lời phản đối của anh ta là điều này- ::[[in]] [[sum]]+ - ::nói tóm lại+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 37: Dòng 32: =====Cộng lại==========Cộng lại=====- ::[[to]] [[sum]] [[up]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[in]] [[sum]]=====+ ::nói tóm lại+ =====[[to]] [[sum]] [[up]]=====::tóm tắt, tổng kết (ý kiến...)::tóm tắt, tổng kết (ý kiến...)+ ::Kết luận (một vụ kiện)+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[Summing]]- =====Kết luận (một vụ kiện)=====+ ==Chuyên ngành==- + ===Toán & tin===- == Kỹ thuật chung ==+ =====tổng=====- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cộng=====+ - + - =====lấytổng=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====số tiền=====+ - + - =====tổng số=====+ - + - =====tổng cộng=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Total, aggregate, grand total, sum total, whole, totality;amount, quantity: The sum of money found in the satchel was notrevealed by the police. He would give the neighbourhood childrensmall sums to spend on sweets.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Sum up. a recapitulate, summarize, encapsulate,synopsize, digest, abridge, condense, consolidate, epitomize,review: He summed up by reminding the children not to acceptgifts from strangers. b reckon, add up, calculate, total, totup, measure (up), take the measure of: They summed up theirchances of escaping. c estimate, evaluate, size up, assess:She had summed him up the minute she saw him.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - =====The total amount resulting from the addition oftwo or more items, facts, ideas, feelings, etc. (thesum oftwoand three is five; thesum oftheir objections is this).=====+ ::[[sum]] [[of]] [[angles]]+ ::tổng các góc+ ::[[sum]] [[of]] [[complex]] [[numbers]]+ ::tổng các số phức+ ::[[sum]] [[of]] [[directed]] [[line]] [[segments]]+ ::tổng các đoạn thẳng+ ::[[sum]] [[of]] [[like]] [[powers]]+ ::tổng của các số có luỹ thừa giống nhau+ ::[[sum]] [[of]] [[matrices]]+ ::tổng các ma trận+ ::[[sum]] [[of]] [[real]] [[numbers]]+ ::tổng các số thực+ ::[[sum]] [[of]] [[mixed]] [[numbers]]+ ::tổng các số hỗn hợp+ ::[[sum]] [[of]] [[irrational]] [[numbers]]+ ::tổng các số vô tỷ+ ::[[sum]] [[of]] [[sets]]+ ::tổng các tập hợp+ ::[[sum]] [[of]] [[vectors]]+ ::tổng các vectơ+ ::[[algebraic]] [[sum]]+ ::tổng đại số+ ::[[arithmetic]] [[sum]]+ ::tổng số học+ ::[[cardinal]] [[sum]]+ ::tổng bản số+ ::[[cofibered]] [[sum]]+ ::tổng đối thớ+ ::[[cosine]] [[sum]]+ ::tổng cosin+ ::[[direct]] [[sum]]+ ::tổng trực tiếp+ ::[[discrere]] [[direct]] [[sum]]+ ::(đại số ) tổng trực tiếp [rời rạc, yếu]+ ::[[ideal]] [[sum]]+ ::(đại số ) tổng iđêan+ ::[[lattice]] [[sum]]+ ::(vật lý ) tổng mạng+ ::[[logical]] [[sum]]+ ::(toán (toán logic )ic ) tổng (toán logic )ic+ ::[[log]]-exponential [[sum]]+ ::(giải tích ) tổng số mũ lôga+ ::[[partial]] [[sum]]+ ::tổng riêng+ ::[[trigonometric]] [[sum]]+ ::tổng lượng giác+ ::[[vector]] [[sum]]+ ::tổng vectơ- =====Aparticular amount of money (paid a large sum for it).=====- =====A anarithmetical problem (could not work out the sum). b (esp.pl.) colloq. arithmetic work, esp. at an elementary level (wasgood at sums).=====+ === Xây dựng===+ =====tổng số=====- =====V.tr. (summed,summing)find the sum of.=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Tổng, tổng số, (v) tính tổng=====- =====Insum in brief. summing-up 1 a review of evidence and a directiongiven by a judge to a jury.=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cộng=====- =====A recapitulation of the mainpoints of an argument, case, etc. sum total=sense 1 of n.sum up 1 (esp. of a judge) recapitulate or review the evidencein a case etc.=====+ =====lấy tổng=====+ === Kinh tế ===+ =====số tiền=====- =====Form or express an idea of the character of (aperson, situation, etc.).=====+ =====tổng số=====- =====Collect into or express as a totalor whole. [ME f. OF summe, somme f. L summa main part, fem. ofsummus highest]=====+ =====tổng cộng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[aggregate]] , [[all]] , [[amount]] , [[body]] , [[bulk]] , [[entirety]] , [[entity]] , [[epitome]] , [[gross]] , [[integral]] , [[mass]] , [[quantity]] , [[reckoning]] , [[r]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
tổng
- sum of angles
- tổng các góc
- sum of complex numbers
- tổng các số phức
- sum of directed line segments
- tổng các đoạn thẳng
- sum of like powers
- tổng của các số có luỹ thừa giống nhau
- sum of matrices
- tổng các ma trận
- sum of real numbers
- tổng các số thực
- sum of mixed numbers
- tổng các số hỗn hợp
- sum of irrational numbers
- tổng các số vô tỷ
- sum of sets
- tổng các tập hợp
- sum of vectors
- tổng các vectơ
- algebraic sum
- tổng đại số
- arithmetic sum
- tổng số học
- cardinal sum
- tổng bản số
- cofibered sum
- tổng đối thớ
- cosine sum
- tổng cosin
- direct sum
- tổng trực tiếp
- discrere direct sum
- (đại số ) tổng trực tiếp [rời rạc, yếu]
- ideal sum
- (đại số ) tổng iđêan
- lattice sum
- (vật lý ) tổng mạng
- logical sum
- (toán (toán logic )ic ) tổng (toán logic )ic
- log-exponential sum
- (giải tích ) tổng số mũ lôga
- partial sum
- tổng riêng
- trigonometric sum
- tổng lượng giác
- vector sum
- tổng vectơ
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
