• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (08:55, ngày 9 tháng 1 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">gæs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 47: Dòng 40:
    *Ving: [[Gassing]]
    *Ving: [[Gassing]]
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====khí (đốt)=====
    +
    =====(vật lý ) khí=====
    -
    =====khí ga=====
    +
    ::[[ideal]] [[gas]]
     +
    ::khí lý tưởng
     +
    ::[[polytropic]] [[gas]]
     +
    ::khí đa hướng
    -
    == Dệt may==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====đốt đầu xơ=====
     
    -
    =====đốt lông=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====Ga, điện và nước=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Khí đốt, khí ga, chất khí, hơi đốt=====
    -
    =====gas=====
    +
    -
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[shorter]] [[term]] [[for]] GASOLINE.  .
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====khí (đốt)=====
    -
    ''Giải thích VN'': Từ rút gọn của GASOLINE.
    +
    =====khí ga=====
     +
    === Dệt may===
     +
    =====đốt đầu xơ=====
    -
    == Ô tô==
    +
    =====đốt lông=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====khí đốt xăng=====
    +
    =====gas=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[shorter]] [[term]] [[for]] GASOLINE.  .
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gas gas] : Chlorine Online
    +
    -
    == Y học==
    +
    ''Giải thích VN'': Từ rút gọn của GASOLINE.
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Ô tô===
    -
    =====khí, hơi=====
    +
    =====Xăng hoặc khí ga lỏng=====
     +
    =====khí đốt xăng=====
     +
    === Y học===
     +
    =====khí, hơi=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====chất khí=====
     +
    === Điện===
     +
    =====hơi đốt=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====cung cấp khí=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====hơi=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chất khí=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hơi đốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cung cấp khí=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hơi=====
    +
    ''Giải thích VN'': Trạng thái khí của một chất.
    ''Giải thích VN'': Trạng thái khí của một chất.
    -
    =====khí=====
    +
    =====khí=====
    -
     
    +
    -
    =====khí mỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhiên liệu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====trạng thái khí=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chất khí=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cung cấp khí đốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cung cấp khí thấp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ga=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hơi đốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hơi ga=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gas gas] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. (pl. gases) 1 any airlike substance which movesfreely to fill any space available, irrespective of itsquantity.=====
    +
    -
    =====A such a substance (esp. found naturally orextracted from coal) used as a domestic or industrial fuel (alsoattrib. : gas cooker; gas fire). b an explosive mixture offiredamp with air.=====
    +
    =====khí mỏ=====
    -
    =====Nitrous oxide or another gas used as ananaesthetic (esp. in dentistry).=====
    +
    =====nhiên liệu=====
    -
    =====A gas or vapour used as apoisonous agent to disable an enemy in warfare.=====
    +
    =====trạng thái khí=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chất khí=====
    -
    =====US colloq.petrol, gasoline.=====
    +
    =====cung cấp khí đốt=====
    -
    =====Sl. pointless idle talk; boasting.=====
    +
    =====cung cấp khí thấp=====
    -
    =====Sl.an enjoyable, attractive, or amusing thing or person.=====
    +
    =====ga=====
    -
    =====V.(gases, gassed, gassing) 1 tr. expose to gas, esp. to kill ormake unconscious.=====
    +
    =====hơi đốt=====
    -
    =====Intr. give off gas.=====
    +
    =====hơi ga=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    ===== khí=====
    -
    =====Tr. (usu. foll. byup) US colloq. fill (the tank of a motor vehicle) with petrol.4 intr. colloq. talk idly or boastfully.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Dệt may]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Ô tô]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[effluvium]] , [[fumes]] , [[miasma]] , [[smoke]] , [[stream]] , [[vapor]] , [[volatile substance]] , [[babble]] , [[blab]] , [[blabber]] , [[chat]] , [[chitchat]] , [[jabber]] , [[palaver]] , [[prate]] , [[prattle]] , [[small talk]] , [[absurdity]] , [[acetylene]] , [[ammonia]] , [[butane]] , [[carbon dioxide]] , [[carbon monoxide]] , [[cyanogen]] , [[ethane]] , [[ethene]] , [[ether]] , [[ethylene]] , [[fuel]] , [[helium]] , [[hydrogen]] , [[hydrogen sulfide]] , [[inert]] , [[ketene]] , [[krypton]] , [[laughing]] , [[marsh]] , [[methane]] , [[mustard]] , [[nitrous oxide]] , [[noble]] , [[oxygen]] , [[ozone]] , [[propane]] , [[radon]] , [[tear]] , [[xenon]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[babble]] , [[blabber]] , [[chitchat]] , [[clack]] , [[jabber]] , [[palaver]] , [[prate]] , [[prattle]] , [[rattle]] , [[run on]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[liquid]] , [[solid]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /gæs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khí
    Khí thắp, hơi đốt
    Khí tê khi chữa răng ( (cũng) laughing gas)
    (quân sự) hơi độc, hơi ngạt
    Khí nổ (mỏ, than)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dầu xăng
    (thông tục) chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào; chuyện huyên hoang khoác lác
    to step on the gas

    Xem step

    Ngoại động từ

    Cung cấp khí thấp, cung cấp hơi đốt (cho một căn buồng)
    Hơ (chỉ, sợi...) qua đèn khí (cho hết lông tơ)
    Thắp sáng bằng đèn khí
    Thả hơi độc, thả hơi ngạt, làm ngạt bằng hơi độc
    (thông tục) lừa bịp (ai) bằng những lời huênh hoang khoác lác

    Nội động từ

    Xì hơi
    Nói dông dài; nói chuyện tầm phào; huyên hoang khoác lác

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) khí
    ideal gas
    khí lý tưởng
    polytropic gas
    khí đa hướng


    Xây dựng

    Ga, điện và nước

    Cơ - Điện tử

    Khí đốt, khí ga, chất khí, hơi đốt

    Cơ khí & công trình

    khí (đốt)
    khí ga

    Dệt may

    đốt đầu xơ
    đốt lông

    Hóa học & vật liệu

    gas

    Giải thích EN: A shorter term for GASOLINE.  .

    Giải thích VN: Từ rút gọn của GASOLINE.

    Ô tô

    Xăng hoặc khí ga lỏng
    khí đốt xăng

    Y học

    khí, hơi

    Điện lạnh

    chất khí

    Điện

    hơi đốt

    Kỹ thuật chung

    cung cấp khí
    hơi

    Giải thích VN: Trạng thái khí của một chất.

    khí
    khí mỏ
    nhiên liệu
    trạng thái khí

    Kinh tế

    chất khí
    cung cấp khí đốt
    cung cấp khí thấp
    ga
    hơi đốt
    hơi ga

    Địa chất

    khí

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X