-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'maikrəweiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ Dòng 15: Dòng 9: =====Như microwave oven==========Như microwave oven=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sóngmicro=====+ === Xây dựng===+ =====vi ba, sóng cực ngắn=====+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====Vi ba, sóng cực ngắn=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sóng micro=====- =====sóng cực ngắn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sóng cực ngắn=====::[[microwave]] [[background]] [[radiation]]::[[microwave]] [[background]] [[radiation]]::bức xạ phông sóng cực ngắn::bức xạ phông sóng cực ngắnDòng 54: Dòng 53: ::[[microwave]] [[waveguide]]::[[microwave]] [[waveguide]]::ống dẫn sóng cực ngắn::ống dẫn sóng cực ngắn- =====vi sóng=====+ =====vi sóng=====::[[active]] [[microwave]] [[integrated]] [[circuit]]::[[active]] [[microwave]] [[integrated]] [[circuit]]::mạch tích hợp vi sóng chủ động::mạch tích hợp vi sóng chủ độngDòng 147: Dòng 146: ::M_type [[microwave]] [[tube]]::M_type [[microwave]] [[tube]]::đèn vi sóng kiểu M::đèn vi sóng kiểu M- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====verb=====- + :[[bake]] , [[heat]] , [[melt]] , [[nuke ]]* , [[warm up]] , [[zap ]]*- =====An electromagnetic wave with a wavelength in the range0.001-0.3m.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - =====(in full microwave oven) an oven that usesmicrowaves to cook or heat food quickly.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=microwave microwave]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=microwave&submit=Search microwave]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=microwave microwave]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=microwave microwave]: Chlorine Online+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=microwave&x=0&y=0 microwave]: semiconductorglossary+ - *[http://foldoc.org/?query=microwave microwave]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - + - ==Y Sinh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====vi sóng=====+ - + - + - [[Category:Y Sinh]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sóng cực ngắn
- microwave background radiation
- bức xạ phông sóng cực ngắn
- microwave band-stop filter
- bộ lọc sóng cực ngắn
- microwave beam
- chùm sóng cực ngắn
- microwave circuit
- mạch sóng cực ngắn
- microwave delay line
- đường trễ sóng cực ngắn
- microwave diode
- đi-ốt sóng cực ngắn
- microwave ferrite
- ferit sóng cực ngắn
- microwave filter
- bộ lọc sóng cực ngắn
- microwave frequency
- tần số sóng cực ngắn
- microwave oscillator tube
- đèn dao động sóng cực ngắn
- microwave phase changer
- bộ đổi pha sóng cực ngắn
- microwave spectrum
- phổ sóng cực ngắn
- microwave transistor
- tranzito sóng cực ngắn
- microwave transmission
- sự truyền sóng cực ngắn
- microwave tube
- đèn sóng cực ngắn
- microwave waveguide
- ống dẫn sóng cực ngắn
vi sóng
- active microwave integrated circuit
- mạch tích hợp vi sóng chủ động
- maser (microwaveamplification by stimulated emission radiation)
- khuếch đại vi sóng bằng phát bức xạ cảm ứng
- microwave absorption
- sự hấp thụ vi sóng
- microwave aerial
- ăng ten vi sóng
- microwave amplification by stimulated emission of radiation (maser)
- khuếch đại vi sóng bằng phát bức xạ cảm ứng
- microwave amplifier
- bộ khuếch đại vi sóng
- microwave antenna
- ăng ten vi sóng
- microwave attenuation
- sự suy giảm vi sóng
- microwave attenuator
- bộ suy giảm vi sóng
- microwave band-pass filter
- bộ lọc dải thông vi sóng
- microwave band-stop filter
- bộ lọc chặn dải vi sóng
- microwave beam
- chùm vi sóng
- microwave cavity
- hốc vi sóng
- microwave circuit
- mạch vi sóng
- microwave circulator
- bộ xoay vòng vi sóng
- microwave diode
- đi-ốt vi sóng
- microwave ferrite
- ferit vi sóng
- microwave filter
- bộ lọc vi sóng
- microwave freeze-drying
- sấy thăng hoa vi sóng
- microwave frequency
- tần số vi sóng
- microwave generator
- máy phát vi sóng
- microwave heating
- đun nấu bằng vi sóng
- microwave heating
- gia nhiệt bằng vi sóng
- microwave limiter
- bộ hạn chế vi sóng
- microwave low-pass filter
- bộ lọc thông thấp vi sóng
- microwave measuring instrument
- dụng cụ đo vi sóng
- microwave mixer
- bộ trộn vi sóng
- microwave modulator
- bộ điều biến vi sóng
- microwave module
- môđun vi sóng
- microwave oscillator
- bộ dao động vi sóng
- microwave oven
- lò vi sóng
- microwave phase changer
- bộ đổi pha vi sóng
- microwave power
- công suất vi sóng
- microwave power transistor
- tranzito công suất vi sóng
- microwave resonator
- bộ cộng hưởng vi sóng
- microwave signal
- tín hiệu vi sóng
- microwave signal generator
- máy phát tín hiệu vi sóng
- microwave signal source
- nguồn tín hiệu vi sóng
- microwave spectroscopy
- phổ học vi sóng
- microwave spectrum
- phổ vi sóng
- microwave substrate
- nền mang vi sóng
- microwave substrate
- đế mang vi sóng
- microwave synthesizer
- máy phát vi sóng
- microwave transistor amplifier
- bộ khuếch đại tranzito vi sóng
- microwave transmission
- sự truyền vi sóng
- M_type microwave tube
- đèn vi sóng kiểu M
Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Y Sinh | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
