-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Ngưỡng cửa (tấm gỗ hoặc đá tạo thành chân cửa)===== =====Ngưỡng cửa (chỗ vào m...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´θreʃould</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 29: Dòng 22: ::có một ngưỡng cao/thấp về cảm giác đau đớn::có một ngưỡng cao/thấp về cảm giác đau đớn- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====ngưỡng (trong thần kinh học)=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ngưỡng (trong thần kinh học)=====+ === Kỹ thuật chung ========bậu cửa==========bậu cửa=====Dòng 104: Dòng 98: ::[[vibration]] [[consolidation]] [[threshold]]::[[vibration]] [[consolidation]] [[threshold]]::giới hạn đầm rung::giới hạn đầm rung- =====mức=====+ =====mức=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====ngưỡng==========ngưỡng=====::[[divergence]] [[threshold]]::[[divergence]] [[threshold]]Dòng 128: Dòng 119: ::[[threshold]] [[price]]::[[threshold]] [[price]]::giá ngưỡng::giá ngưỡng- =====ngưỡng cửa=====+ =====ngưỡng cửa=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=threshold threshold] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=threshold threshold] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=threshold&searchtitlesonly=yes threshold] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=threshold&searchtitlesonly=yes threshold] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Sill, door-sill, doorstep; doorway, entrance: He stood atthe threshold and peered into the room.==========Sill, door-sill, doorstep; doorway, entrance: He stood atthe threshold and peered into the room.==========Brink, verge, edge,beginning, commencement, outset, start, dawn: The emigrantswere at the threshold of a new life.==========Brink, verge, edge,beginning, commencement, outset, start, dawn: The emigrantswere at the threshold of a new life.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A strip of wood or stone forming the bottom of a doorwayand crossed in entering a house or room etc.==========A strip of wood or stone forming the bottom of a doorwayand crossed in entering a house or room etc.=====21:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đầu vào bảo vệ
Giải thích EN: The least amount of input into a system required to produce a detectable output..
Giải thích VN: Giá trị đầu vào nhỏ nhất mà hệ thống yêu cầu có thể bảo vệ.
ngưỡng cửa
Giải thích EN: The sill of a doorway.the sill of a doorway.
Giải thích VN: Ngưỡng cửa đi.
- insulated threshold
- ngưỡng cửa cách nhiệt
lối đi
Giải thích EN: The entry or exit area of a building or structure.
Giải thích VN: Lối vào hoặc lối thoát của một tòa nhà hoặc một công trình xây dựng.
giới hạn
- absolute threshold of luminance
- độ chói giới hạn
- creep threshold
- giới hạn rão
- luminance threshold
- giới hạn (độ) chói
- normal threshold of painful hearing
- giới hạn nghe bình thường
- threshold element
- phần tử giới hạn
- threshold frequency
- tần số giới hạn
- threshold function
- hàm giới hạn
- threshold gate
- cổng giới hạn
- threshold gate
- cửa giới hạn
- threshold gate
- phần tử giới hạn
- threshold limit
- giới hạn ngưỡng
- threshold limit
- giới hạn nhạy
- threshold limit value
- giá trị giới hạn ngưỡng
- threshold limit value
- trị số ngưỡng giới hạn
- threshold limit value in the free environment
- giá trị giới hạn ngưỡng trong môi trường tự do
- threshold limit value in the workplace
- giá trị giới hạn ngưỡng ở chỗ làm việc
- threshold operation
- phép toán giới hạn
- threshold quantity
- lượng giới hạn
- threshold strength
- giới hạn mỏi (với chu kỳ không đối xứng)
- vibration consolidation threshold
- giới hạn đầm rung
Kinh tế
ngưỡng
- divergence threshold
- ngưỡng sai biệt
- taste threshold
- ngưỡng cảm giác về vị
- tax threshold
- ngưỡng đóng thuế
- tax threshold
- ngưỡng đóng thuế, mức thu nhập khởi đầu chịu thuế
- threshold agreement
- thoải thuận ngưỡng tăng lương
- threshold limit value
- giá trị giới hạn ngưỡng
- threshold of coagulation
- ngưỡng keo tụ
- threshold of sensitivity
- ngưỡng nhạy
- threshold price
- giá ngưỡng
Oxford
A strip of wood or stone forming the bottom of a doorwayand crossed in entering a house or room etc.
Physics a limit below which no reaction occurs,esp. a minimum dose of radiation producing a specified effect.5 (often attrib.) a step in a scale of wages or taxation, usu.operative in specified conditions. [OE therscold, threscold,etc., rel. to THRASH in the sense 'tread']
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
