• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 45: Dòng 45:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====đường đo ren=====
    =====đường đo ren=====
    Dòng 54: Dòng 52:
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====thung lũng nếp lồi=====
    =====thung lũng nếp lồi=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=comb comb] : Chlorine Online
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====khải tóc=====
    +
    =====khải tóc=====
    -
    =====dao lược rèn=====
    +
    =====dao lược rèn=====
    =====dao thanh răng=====
    =====dao thanh răng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cái lược=====
    +
    =====cái lược=====
    -
    =====chải=====
    +
    =====chải=====
    -
    =====chóp=====
    +
    =====chóp=====
    ::[[ventilation]] [[comb]]
    ::[[ventilation]] [[comb]]
    ::lá chớp hướng gió
    ::lá chớp hướng gió
    -
    =====chóp (núi)=====
    +
    =====chóp (núi)=====
    -
    =====ngọn (sóng)=====
    +
    =====ngọn (sóng)=====
    -
    =====đài vòng=====
    +
    =====đài vòng=====
    -
    =====đỉnh=====
    +
    =====đỉnh=====
    -
    =====lược=====
    +
    =====lược=====
    ::[[comb]] [[antenna]]
    ::[[comb]] [[antenna]]
    ::ăng ten hình lược
    ::ăng ten hình lược
    Dòng 103: Dòng 99:
    ::[[ventilation]] [[comb]]
    ::[[ventilation]] [[comb]]
    ::lược dẫn gió
    ::lược dẫn gió
    -
    =====lược bóc (máy chải)=====
    +
    =====lược bóc (máy chải)=====
    =====lược ren=====
    =====lược ren=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cái lược=====
    +
    =====cái lược=====
    -
    =====cái cào=====
    +
    =====cái cào=====
    =====đỉnh (chóp, ngọn)=====
    =====đỉnh (chóp, ngọn)=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=comb comb] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====N. & v.=====
    +
    :[[adjust]] , [[card]] , [[cleanse]] , [[curry]] , [[disentangle]] , [[dress]] , [[groom]] , [[hackle]] , [[hatchel]] , [[lay smooth]] , [[rasp]] , [[scrape]] , [[separate]] , [[smooth]] , [[sort]] , [[straighten]] , [[tease]] , [[untangle]] , [[beat]] , [[beat the bushes ]]* , [[examine]] , [[finecomb]] , [[forage]] , [[go through with fine-tooth comb]] , [[grub]] , [[hunt]] , [[inspect]] , [[investigate]] , [[leave no stone unturned]] , [[look high and low]] , [[probe]] , [[rake]] , [[ransack]] , [[rummage]] , [[scour]] , [[screen]] , [[scrutinize]] , [[search high heaven]] , [[sift]] , [[sweep]] , [[turn inside out]] , [[turn upside down]] , [[brush]] , [[clean]] , [[search]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====A toothed strip of rigid material for tidyingand arranging the hair, or for keeping it in place.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A part ofa machine having a similar design or purpose.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A the redfleshy crest of a fowl, esp. a cock. b an analogous growth inother birds.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A honeycomb.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Arrange or tidy (thehair) by drawing a comb through.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Curry (a horse).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Dress(wool or flax) with a comb.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Search (a place) thoroughly.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Remove witha comb.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Search or attack systematically.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Search out andget rid of (anything unwanted).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Combed adj. [OE camb f. Gmc]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Dệt may]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    15:28, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /koum/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái lược
    a rake (large-tooth, dressing) comb
    lượt thưa
    a small-tooth comb
    lượt bí
    (ngành dệt) bàn chải len
    Lỗ tổ ong
    Mào (gà)
    Cock's comb
    Mào gà
    Đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
    (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
    to cut someone's comb
    làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi

    Ngoại động từ

    Chải (tóc, len, ngựa...)
    (nghĩa bóng) lùng, sục

    Nội động từ

    Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)
    to comb out
    chải cho hết rối, gỡ (tóc)
    Lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...)
    Thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
    (thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...)
    to comb somebody's hair for him

    Xem hair

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    đường đo ren

    Dệt may

    lược mắc (kéo sợi)

    Hóa học & vật liệu

    thung lũng nếp lồi

    Xây dựng

    khải tóc
    dao lược rèn
    dao thanh răng

    Kỹ thuật chung

    cái lược
    chải
    chóp
    ventilation comb
    lá chớp hướng gió
    chóp (núi)
    ngọn (sóng)
    đài vòng
    đỉnh
    lược
    comb antenna
    ăng ten hình lược
    comb bit
    lưỡi khoan hình lược
    comb filter
    bộ lọc răng lược
    comb filtering
    sự lọc kiểu răng lược
    comb neophoscope
    máy quan sát mây gắn lược
    comb reamer
    bộ nong rộng kiểu lược
    comb-shaped slab
    tấm hình lược
    comb-type brush
    chổi hình lược
    doffer comb
    lược bóc
    frequency comb
    lược tần số
    read/write comb
    lược đọc/ ghi
    ventilation comb
    lược dẫn gió
    lược bóc (máy chải)
    lược ren

    Kinh tế

    cái lược
    cái cào
    đỉnh (chóp, ngọn)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X