• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Sự đánh giá, sự ước tính=====
    =====Sự đánh giá, sự ước tính=====
    Dòng 22: Dòng 20:
    =====sự ước đoán=====
    =====sự ước đoán=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đánh giá=====
    +
    =====đánh giá=====
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá sai số
    ::sự đánh giá sai số
    Dòng 37: Dòng 35:
    ::[[Sequence]] [[Estimation]] (SE)
    ::[[Sequence]] [[Estimation]] (SE)
    ::đánh giá tuần tự
    ::đánh giá tuần tự
    -
    =====dự toán=====
    +
    =====dự toán=====
    ::[[general]] [[estimation]]
    ::[[general]] [[estimation]]
    ::tổng dự toán
    ::tổng dự toán
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::[[error]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá sai số
    ::sự đánh giá sai số
    Dòng 49: Dòng 47:
    ::[[estimation]] [[of]] [[the]] [[order]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[the]] [[order]]
    ::sự đánh giá bậc sai số
    ::sự đánh giá bậc sai số
    -
    =====sự dự đoán=====
    +
    =====sự dự đoán=====
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    Dòng 64: Dòng 62:
    ::[[simultaneous]] [[estimation]]
    ::[[simultaneous]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng đồng thời
    ::sự ước lượng đồng thời
    -
    =====sự ước tính=====
    +
    =====sự ước tính=====
    -
    =====sự xác định=====
    +
    =====sự xác định=====
    -
    =====tính toán=====
    +
    =====tính toán=====
    ''Giải thích VN'': Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.
    ''Giải thích VN'': Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.
    Dòng 77: Dòng 75:
    ::[[scour]] [[estimation]]
    ::[[scour]] [[estimation]]
    ::tính toán dự báo xói
    ::tính toán dự báo xói
    -
    =====ước lượng=====
    +
    =====ước lượng=====
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::[[efficiency]] [[estimation]]
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    ::sự ước lượng hữu hiệu
    Dòng 99: Dòng 97:
    ::ước lượng bằng lý thuyết
    ::ước lượng bằng lý thuyết
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====đánh giá=====
    +
    =====đánh giá=====
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá chất lượng
    ::sự đánh giá chất lượng
    Dòng 106: Dòng 104:
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::[[grade]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá chất lượng
    ::sự đánh giá chất lượng
    Dòng 113: Dòng 111:
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::[[visual]] [[estimation]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::sự ước lượng phí tổn
    ::sự ước lượng phí tổn
    -
    =====ước lượng=====
    +
    =====ước lượng=====
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::[[estimation]] [[of]] [[costs]]
    ::sự ước lượng phí tổn
    ::sự ước lượng phí tổn
    Dòng 123: Dòng 121:
    ::[[point]] [[estimation]]
    ::[[point]] [[estimation]]
    ::ước lượng điểm
    ::ước lượng điểm
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=estimation estimation] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[admiration]] , [[appraisal]] , [[appreciation]] , [[arithmetic]] , [[assessment]] , [[calculating]] , [[ciphering]] , [[computation]] , [[consideration]] , [[considered opinion]] , [[credit]] , [[esteem]] , [[estimate]] , [[estimating]] , [[evaluation]] , [[favor]] , [[figuring]] , [[impression]] , [[judgment]] , [[opinion]] , [[predicting]] , [[reckoning]] , [[regard]] , [[respect]] , [[stock]] , [[valuation]] , [[veneration]] , [[view]] , [[appraisement]] , [[approximation]] , [[account]] , [[honor]] , [[belief]]
    -
    =====Opinion, judgement, view, (way of) thinking, mind: In myestimation, the scheme will fail.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Esteem, regard, respect,admiration: Her estimation of his talent is unflagging.=====
    +
    :[[disbelief]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Estimate, approximation, guess, gauge: You must make anestimation of the value for insurance purposes.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====The process or result of estimating.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Judgement oropinion of worth (in my estimation).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic esteem (hold inestimation). [ME f. OF estimation or L aestimatio (asESTIMATE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    11:12, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /¸esti´meiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh giá; sự ước lượng
    Sự kính mến, sự quý trọng
    to hold someone in estimation
    kính mến ai, quý trọng ai

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự đánh giá, sự ước tính

    Cơ khí & công trình

    sự dự tính

    Xây dựng

    sự ước đoán

    Kỹ thuật chung

    đánh giá
    error estimation
    sự đánh giá sai số
    estimation of error
    sự đánh giá sai số
    estimation of gas reserves
    đánh giá trữ lượng khí
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc (sai số)
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc sai số
    quantitative estimation
    đánh giá định lượng
    Sequence Estimation (SE)
    đánh giá tuần tự
    dự toán
    general estimation
    tổng dự toán
    sự đánh giá
    error estimation
    sự đánh giá sai số
    estimation of error
    sự đánh giá sai số
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc (sai số)
    estimation of the order
    sự đánh giá bậc sai số
    sự dự đoán
    sự ước lượng
    efficiency estimation
    sự ước lượng hữu hiệu
    flood estimation
    sự ước lượng lũ
    interval estimation
    sự ước lượng khoảng
    point estimation
    sự ước lượng điểm
    sequential estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    simultaneous estimation
    sự ước lượng đồng thời
    sự ước tính
    sự xác định
    tính toán

    Giải thích VN: Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.

    flood estimation
    sự tính toán lũ
    flow estimation
    sự tính toán dòng chảy
    scour estimation
    tính toán dự báo xói
    ước lượng
    efficiency estimation
    sự ước lượng hữu hiệu
    efficiency estimation
    ước lượng hiệu dụng
    error of estimation
    độ sai về ước lượng
    eye estimation
    ước lượng bằng mắt
    flood estimation
    sự ước lượng lũ
    interval estimation
    sự ước lượng khoảng
    point estimation
    sự ước lượng điểm
    sequential estimation
    sự ước lượng liên tiếp
    simultaneous estimation
    sự ước lượng đồng thời
    theoretical estimation
    ước lượng bằng lý thuyết

    Kinh tế

    đánh giá
    grade estimation
    sự đánh giá chất lượng
    organoleptic estimation
    sự đánh giá cảm quan
    visual estimation
    sự đánh giá bằng mắt
    sự đánh giá
    grade estimation
    sự đánh giá chất lượng
    organoleptic estimation
    sự đánh giá cảm quan
    visual estimation
    sự đánh giá bằng mắt
    sự ước lượng
    estimation of costs
    sự ước lượng phí tổn
    ước lượng
    estimation of costs
    sự ước lượng phí tổn
    method of estimation
    phương pháp ước lượng
    point estimation
    ước lượng điểm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X