-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 38: Dòng 38: === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========mạch nước rỉ==========mạch nước rỉ=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tia,nửa đường thẳng=====+ =====tia; nửa đường thẳng=====+ + ::[[anode]] [[ray]]+ ::(vật lý ) tia dương cực+ ::[[cathode]] [[ray]]+ ::(vật lý ) tia âm cực+ ::[[central]] [[ray]]+ ::tia trung tâm+ ::[[cosmic]] [[ray]]+ ::tia vũ trụ+ ::[[flex]] [[ray]]+ ::tia uốn=== Xây dựng====== Xây dựng========phát tia==========phát tia=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bar , blaze , blink , emanation , flash , flicker , gleam , glimmer , glint , glitter , hint , incandescence , irradiation , light , moonbeam , patch , pencil , radiance , radiation , scintilla , shaft , shine , spark , sparkle , streak , stream , sunbeam , trace , wave , alpha , beam , beta , fish , flair , gamma , indication , irradiate , line , manta , particle , radial , radiate , skate , stripe , vision
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
