-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác supplemental =====Như supplemental===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành...)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">ˌsʌpləˈmɛntəri</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==15:53, ngày 12 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
bổ sung
- area supplementary control
- sự điều khiển khu vực bổ sung
- Instructions, Supplementary
- chỉ thị bổ sung
- set of supplementary lenses
- bộ thấu kính bổ sung
- Supplementary and Bearer Service Description (T1S1) (SBSD)
- Mô tả dịch vụ mang và bổ sung (T1S1)
- supplementary anode
- anôt bổ sung (trong mạ điện)
- supplementary anode
- anôt phụ (bổ sung)
- supplementary energy
- năng lượng bổ sung
- supplementary energy principle
- nguyên lý năng lượng bổ sung
- supplementary estimate
- dự án bổ sung
- supplementary estimate
- dự toán bổ sung
- supplementary estimates
- sự dự báo bổ sung
- supplementary group
- nhóm bổ sung (truyền thông hữu tuyến)
- supplementary group ID
- ID nhóm bổ sung
- supplementary inflatable restraint (SIR) or supplementary restraint system (SRS)
- hệ thống túi khí bổ sung
- supplementary insulation
- sự cách điện bổ sung
- supplementary lighting
- sự chiếu sáng bổ sung
- supplementary load
- tải trọng bổ sung
- supplementary publications account
- trương mục bổ sung xuất bản
- supplementary purification
- sự làm sạch bổ sung
- supplementary service
- dịch vụ bổ sung
- supplementary slacking
- sự dập tắt bổ sung
- supplementary tariff
- biểu giá bổ sung
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
bổ sung
- exchange supplementary duty
- thuế ngoại hối bổ sung
- supplementary account
- tài khoản bổ sung
- supplementary benefit
- tiền trợ cấp thất nghiệp bổ sung
- supplementary budget
- ngân sách bổ sung
- supplementary budget for annual receipts
- ngân sách bổ sung thu nhập hàng năm
- supplementary budget for expenditures
- ngân sách chi tiêu bổ sung
- supplementary calls
- gọi vốn bổ sung
- supplementary calls
- vốn cổ phần bổ sung
- supplementary contract
- hợp đồng bổ sung
- supplementary cost
- chi phí bổ sung
- supplementary costs
- phí tổn bổ sung
- supplementary entry
- bút toán bổ sung
- supplementary estimate
- bản ước toán kinh phí bổ sung
- supplementary income tax
- thuế thu nhập bổ sung
- supplementary invoice
- hóa đơn bổ sung
- supplementary item
- hạng mục bổ sung
- supplementary pension
- hưu bổng bổ sung
- supplementary special deposits
- tồn khoản đặc biệt bổ sung
- supplementary taxation
- sự đánh thuế bổ sung
- supplementary wage
- tiền lương bổ sung
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Additional, added, annexed, adjunct, new: Thesupplementary buildings increased the size of the hospitalgreatly. 2 supplemental, supportive, contributory, ancillary,secondary, subordinate, annexed, additional, attached, added,appended, subsidiary, adscititious; extraneous, adventitious,supervenient, extra, excess; Technical suppletive: Thesupplementary material expanded the original work five-fold.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
