-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========sự trả hết (nợ)==========sự trả hết (nợ)======== Toán & tin ====== Toán & tin ===- =====sự chuộc=====+ =====sự chuộc==========sự trả nợ==========sự trả nợ=====Dòng 29: Dòng 27: =====sự bồi thường==========sự bồi thường======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chuộc lại=====+ =====chuộc lại=====::[[equity]] [[of]] [[redemption]]::[[equity]] [[of]] [[redemption]]::quyền chuộc lại của thế chấp::quyền chuộc lại của thế chấpDòng 56: Dòng 54: ::[[yield]] [[to]] [[redemption]]::[[yield]] [[to]] [[redemption]]::suất thu nhập đến hạn chuộc lại::suất thu nhập đến hạn chuộc lại- =====chuộc ra=====+ =====chuộc ra=====- =====hoàn trả=====+ =====hoàn trả=====::[[accelerated]] [[redemption]]::[[accelerated]] [[redemption]]::sự hoàn trả trước hạn::sự hoàn trả trước hạnDòng 99: Dòng 97: ::[[variable]] [[redemption]] [[bond]]::[[variable]] [[redemption]] [[bond]]::trái phiếu hoàn trả khả biến::trái phiếu hoàn trả khả biến- =====sự chuộc lại=====+ =====sự chuộc lại=====::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[mortgage]]::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[mortgage]]::sự chuộc lại tài sản thế chấp::sự chuộc lại tài sản thế chấpDòng 106: Dòng 104: ::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::[[redemption]] [[of]] [[a]] [[pledge]]::sự chuộc lại vật thế chấp::sự chuộc lại vật thế chấp- =====sự hoàn trả=====+ =====sự hoàn trả=====::[[accelerated]] [[redemption]]::[[accelerated]] [[redemption]]::sự hoàn trả trước hạn::sự hoàn trả trước hạnDòng 117: Dòng 115: ::[[redemption]] [[of]] [[bonds]]::[[redemption]] [[of]] [[bonds]]::sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)::sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)- =====sự hoàn trả (nợ, trái phiếu)=====+ =====sự hoàn trả (nợ, trái phiếu)=====- =====sự mua lại=====+ =====sự mua lại=====- =====thu hồi=====+ =====thu hồi==========việc trả nợ hết, mua lại, chuộc lại==========việc trả nợ hết, mua lại, chuộc lại=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=redemption redemption] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[deliverance]] , [[ransom]] , [[repurchase]] , [[rescue]] , [[salvation]]- =====The act or an instance of redeeming; the process of beingredeemed.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====Man'sdeliverancefrom sin and damnation.=====+ - + - =====Athing that redeems.=====+ - + - =====Redemptive adj.[ME f. OF f. L redemptio(as REDEEM)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 10:47, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Thông dụng
Danh từ
(tôn giáo) sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế ( Chúa)
- beyond/past/without redemption
- vô phương cứu vãn
Chuyên ngành
Kinh tế
chuộc lại
- equity of redemption
- quyền chuộc lại của thế chấp
- redemption clause
- điều khoản cho chuộc lại
- redemption of a mortgage
- sự chuộc lại tài sản thế chấp
- redemption of a pledge
- sự chuộc lại tài sản thế chấp
- redemption of a pledge
- sự chuộc lại vật thế chấp
- redemption price
- giá chuộc lại
- redemption price
- giá chuộc lại (cổ phiếu)
- redemption value
- giá trị chuộc lại
- redemption yield
- suất thu nhập đến hạn chuộc lại
- reserve for bond redemption
- dự trữ để chuộc lại trái khoán
- reserve for bond redemption
- dự trữ để chuộc lại trái phiếu
- right of redemption
- quyền chuộc lại
- yield to redemption
- suất thu nhập đến hạn chuộc lại
hoàn trả
- accelerated redemption
- sự hoàn trả trước hạn
- cash redemption
- sự hoàn trả tiền mặt
- mandatory redemption
- sự hoàn trả định kỳ
- redemption annuity
- niên kim hoàn trả
- redemption at fixed date
- hoàn trả vào ngày quy định
- redemption at market prices
- hoàn trả theo giá thị trường quy định
- redemption at maturity
- hoàn trả vào ngày đáo hạn
- redemption at par value
- hoàn trả theo mệnh giá
- redemption before due date
- sự hoàn trả trước thời hạn
- redemption by drawing
- hoàn trả bằng cách rút thăm
- redemption date
- ngày hoàn trả
- redemption fund
- quỹ hoàn trả (trái phiếu)
- redemption of a debt
- quỹ hoàn trả (trái khoán)
- redemption of bonds
- sự hoàn trả trái phiếu (của công ty)
- redemption of external loan
- hoàn trả nợ nước ngoài
- redemption price
- giá hoàn trả (trái khoán)
- redemption price
- giá hoàn trả (trái phiếu)
- redemption value
- giá trị hoàn trả
- surplus from stock redemption
- thặng dư hoàn trả cổ phiếu
- variable redemption bond
- trái phiếu hoàn trả khả biến
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
