• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====phép toán AND=====
    =====phép toán AND=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====điểm liên kết=====
    =====điểm liên kết=====
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    -
    =====phép hội=====
    +
    =====phép hội=====
    =====sự giao hội=====
    =====sự giao hội=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====ngã tư đường=====
    +
    =====ngã tư đường=====
    -
    =====nhánh đường sắt=====
    +
    =====nhánh đường sắt=====
    -
    =====liên kết=====
    +
    =====liên kết=====
    ::[[conjunction]] [[dimension]]
    ::[[conjunction]] [[dimension]]
    ::kích thước liên kết
    ::kích thước liên kết
    -
    =====giao hội=====
    +
    =====giao hội=====
    -
    =====phép toán tương đương=====
    +
    =====phép toán tương đương=====
    -
    =====sự giao thông=====
    +
    =====sự giao thông=====
    -
    =====sự kết hợp=====
    +
    =====sự kết hợp=====
    -
    =====sự liên hợp=====
    +
    =====sự liên hợp=====
    -
    =====sự nối=====
    +
    =====sự nối=====
    =====sự tiếp hợp=====
    =====sự tiếp hợp=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A the action of joining; the condition of being joined. ban instance of this.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[affiliation]] , [[agreement]] , [[alliance]] , [[association]] , [[cahoots]] , [[coincidence]] , [[concomitance]] , [[concurrence]] , [[congruency]] , [[conjointment]] , [[hookup]] , [[juxtaposition]] , [[parallelism]] , [[partnership]] , [[tie-up ]]* , [[union]] , [[combination]] , [[connection]] , [[cooperation]] , [[after]] , [[although]] , [[and]] , [[because]] , [[but]] , [[either]] , [[for]] , [[hypotaxis]] , [[if]] , [[nor]] , [[or]] , [[parataxis]] , [[since]] , [[so]] , [[subordinator]] , [[than]] , [[that]] , [[till]] , [[when]] , [[where]] , [[while]] , [[yet]]
    -
    =====Gram. a word used to connect clauses orsentences or words in the same clause (e.g. and, but, if).=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Aa combination (of events or circumstances). b a number ofassociated persons or things.=====
    +
    :[[detachment]] , [[disconnection]] , [[division]] , [[separation]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Astron. & Astrol. the alignmentof two bodies in the solar system so that they have the samelongitude as seen from the earth.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Conjunctional adj. [ME f. OF conjonction f. Lconjunctio -onis (as conjunct)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=conjunction conjunction] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=conjunction&submit=Search conjunction] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=conjunction conjunction] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=conjunction conjunction] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    16:11, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /kən´dʒʌηkʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
    Cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
    (ngôn ngữ học) liên từ
    (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
    in conjunction with
    cùng chung, chung với (ai)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép toán AND

    Xây dựng

    điểm liên kết

    Điện lạnh

    phép hội
    sự giao hội

    Kỹ thuật chung

    ngã tư đường
    nhánh đường sắt
    liên kết
    conjunction dimension
    kích thước liên kết
    giao hội
    phép toán tương đương
    sự giao thông
    sự kết hợp
    sự liên hợp
    sự nối
    sự tiếp hợp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X