• /ik´sepʃənəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Khác thường, đặc biệt, hiếm có
    Ngoại lệ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ngoại lệ
    exceptional direction
    phương ngoại lệ
    exceptional group
    nhóm ngoại lệ
    exceptional index
    chỉ số ngoại lệ
    exceptional variety
    đa tạp ngoại lệ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X