-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´zidjuəl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)==========Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sót=====+ - ===Nguồn khác===+ === Xây dựng===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residual residual]: Chlorine Online+ =====dư [phần dư]=====- ==Toán & tin==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Phần còn lại, số dư, (adj) còn sót lại, dư=====- =====thừadư=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sót=====- =====chất kết tủa=====+ ===Toán & tin===+ =====dư, thặng dư, thừa dư=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chất kết tủa=====- =====chất lắng=====+ =====chất lắng=====- =====còn dư=====+ =====còn dư=====- =====dư=====+ =====dư=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====::[[residual]] [[class]] [[code]]::[[residual]] [[class]] [[code]]::mã phần dư::mã phần dưDòng 56: Dòng 49: ::[[residual]] [[enrichment]]::[[residual]] [[enrichment]]::làm giàu phần dư::làm giàu phần dư- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====thặng dư=====+ =====thặng dư=====::[[residual]] [[error]]::[[residual]] [[error]]::sai số thặng dư::sai số thặng dư::[[residual]] [[variance]]::[[residual]] [[variance]]::phương sai thặng dư::phương sai thặng dư- =====thừa=====+ =====thừa=====::[[residual]] [[charge]]::[[residual]] [[charge]]::nhiên liệu thừa::nhiên liệu thừaDòng 74: Dòng 67: ::[[Synchronous]] [[Residual]] [[Time]] [[Stamp]] (SRTS)::[[Synchronous]] [[Residual]] [[Time]] [[Stamp]] (SRTS)::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ+ === Kinh tế ===+ =====bã=====- ==Kinh tế==+ =====cặn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bã=====+ =====cặn bã còn lại=====- =====cặn=====+ =====chênh lệch=====- + - =====cặn bã còn lại=====+ - + - =====chênh lệch=====+ ::[[residual]] [[error]]::[[residual]] [[error]]::chênh lệch sai sót thặng dư::chênh lệch sai sót thặng dư- =====còn dư=====+ =====còn dư=====- =====còn lại=====+ =====còn lại=====- =====dư=====+ =====dư=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====- =====sai biệt=====+ =====sai biệt=====- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====số sai biệt=====+ =====số sai biệt=====- =====thặng dư=====+ =====thặng dư=====::[[residual]] [[assets]]::[[residual]] [[assets]]::tài sản thặng dư::tài sản thặng dưDòng 126: Dòng 116: ::[[residual]] [[unemployment]]::[[residual]] [[unemployment]]::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa- =====vật thặng dư=====+ =====vật thặng dư=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residual residual] : Corporateinformation+ =====adjective=====- + :[[balance]] , [[continuing]] , [[enduring]] , [[extra]] , [[lingering]] , [[net]] , [[remaining]] , [[surplus]] , [[unconsumed]] , [[unused]] , [[vestigal]] , [[leftover]] , [[remainder]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ ===Từ trái nghĩa===- ===Adj.===+ =====adjective=====- + :[[base]] , [[core]]- =====Remaining,leftover, surplus,spare,extra,residuary:Residual units of the army are still bivouacked in the field.How would we survive nuclear fall-out and the subsequentresidual contamination?=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - ==Oxford==+ - ===Adj. & n.===+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====Remaining; left as a residue or residuum.2 Math. resulting from subtraction.=====+ - + - =====(in calculation) stillunaccounted for or not eliminated.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A quantity left overor Math. resulting from subtraction.=====+ - + - =====An error in calculationnot accounted for or eliminated.=====+ - + - =====Residually adv.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phần dư
- residual class code
- mã phần dư
- residual element
- thành phần dư
- residual enrichment
- làm giàu phần dư
thừa
- residual charge
- nhiên liệu thừa
- residual gas
- khí dư thừa
- residual seal concrete
- bê tông bịt đáy thừa dư
- residual settlement
- lún thừa dư
- Synchronous Residual Time Stamp (SRTS)
- đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ
Kinh tế
thặng dư
- residual assets
- tài sản thặng dư
- residual equity
- chủ quyền vốn thặng dư
- residual equity
- quyền công bằng thặng dư
- residual equity
- quyền nghiệp chủ thặng dư
- residual equity
- quyền sở hữu tài sản thặng dư
- residual error
- chênh lệch sai sót thặng dư
- residual import quota restrictions
- hạn chế số lượng nhập khẩu thặng dư
- residual income
- thu nhập thặng dư
- residual product
- sản phẩm thặng dư
- residual settlement
- trương mục kết toán thặng dư
- residual unemployment
- thất nghiệp thặng dư, do dư thừa
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
