• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Còn dư, còn lại, vôi ra===== ::residual chalk deposits ::lớp trầm tích đá vôi c...)
    Hiện nay (17:49, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´zidjuəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 19:
    =====Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)=====
    =====Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sót=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Xây dựng===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residual residual] : Chlorine Online
    +
    =====dư [phần dư]=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Phần còn lại, số dư, (adj) còn sót lại, dư=====
    -
    =====thừa dư=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sót=====
    -
    =====chất kết tủa=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====dư, thặng dư, thừa dư=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chất kết tủa=====
    -
    =====chất lắng=====
    +
    =====chất lắng=====
    -
    =====còn dư=====
    +
    =====còn dư=====
    -
    =====dư=====
    +
    =====dư=====
    -
    =====phần còn lại=====
    +
    =====phần còn lại=====
    -
    =====phần dư=====
    +
    =====phần dư=====
    ::[[residual]] [[class]] [[code]]
    ::[[residual]] [[class]] [[code]]
    ::mã phần dư
    ::mã phần dư
    Dòng 56: Dòng 49:
    ::[[residual]] [[enrichment]]
    ::[[residual]] [[enrichment]]
    ::làm giàu phần dư
    ::làm giàu phần dư
    -
    =====số dư=====
    +
    =====số dư=====
    -
    =====thặng dư=====
    +
    =====thặng dư=====
    ::[[residual]] [[error]]
    ::[[residual]] [[error]]
    ::sai số thặng dư
    ::sai số thặng dư
    ::[[residual]] [[variance]]
    ::[[residual]] [[variance]]
    ::phương sai thặng dư
    ::phương sai thặng dư
    -
    =====thừa=====
    +
    =====thừa=====
    ::[[residual]] [[charge]]
    ::[[residual]] [[charge]]
    ::nhiên liệu thừa
    ::nhiên liệu thừa
    Dòng 74: Dòng 67:
    ::[[Synchronous]] [[Residual]] [[Time]] [[Stamp]] (SRTS)
    ::[[Synchronous]] [[Residual]] [[Time]] [[Stamp]] (SRTS)
    ::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ
    ::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bã=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====cặn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bã=====
    +
    =====cặn bã còn lại=====
    -
    =====cặn=====
    +
    =====chênh lệch=====
    -
     
    +
    -
    =====cặn bã còn lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chênh lệch=====
    +
    ::[[residual]] [[error]]
    ::[[residual]] [[error]]
    ::chênh lệch sai sót thặng dư
    ::chênh lệch sai sót thặng dư
    -
    =====còn dư=====
    +
    =====còn dư=====
    -
    =====còn lại=====
    +
    =====còn lại=====
    -
    =====dư=====
    +
    =====dư=====
    -
    =====phần còn lại=====
    +
    =====phần còn lại=====
    -
    =====phần dư=====
    +
    =====phần dư=====
    -
    =====sai biệt=====
    +
    =====sai biệt=====
    -
    =====số dư=====
    +
    =====số dư=====
    -
    =====số sai biệt=====
    +
    =====số sai biệt=====
    -
    =====thặng dư=====
    +
    =====thặng dư=====
    ::[[residual]] [[assets]]
    ::[[residual]] [[assets]]
    ::tài sản thặng dư
    ::tài sản thặng dư
    Dòng 126: Dòng 116:
    ::[[residual]] [[unemployment]]
    ::[[residual]] [[unemployment]]
    ::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa
    ::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa
    -
    =====vật thặng dư=====
    +
    =====vật thặng dư=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residual residual] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[balance]] , [[continuing]] , [[enduring]] , [[extra]] , [[lingering]] , [[net]] , [[remaining]] , [[surplus]] , [[unconsumed]] , [[unused]] , [[vestigal]] , [[leftover]] , [[remainder]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[base]] , [[core]]
    -
    =====Remaining, leftover, surplus, spare, extra, residuary:Residual units of the army are still bivouacked in the field.How would we survive nuclear fall-out and the subsequentresidual contamination?=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Remaining; left as a residue or residuum.2 Math. resulting from subtraction.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in calculation) stillunaccounted for or not eliminated.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A quantity left overor Math. resulting from subtraction.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An error in calculationnot accounted for or eliminated.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Residually adv.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /ri´zidjuəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Còn dư, còn lại, vôi ra
    residual chalk deposits
    lớp trầm tích đá vôi còn lại (sau khi các thứ đá khác bị xói mòn)
    (toán học); (vật lý) thặng dư, (còn) dư
    residual oscillation
    dao động dư

    Danh từ

    Phần còn lại, phần còn dư, phần vôi ra
    (toán học) số dư
    Số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    dư [phần dư]

    Cơ - Điện tử

    Phần còn lại, số dư, (adj) còn sót lại, dư

    Hóa học & vật liệu

    sót

    Toán & tin

    dư, thặng dư, thừa dư

    Kỹ thuật chung

    chất kết tủa
    chất lắng
    còn dư
    dư
    phần còn lại
    phần dư
    residual class code
    mã phần dư
    residual element
    thành phần dư
    residual enrichment
    làm giàu phần dư
    số dư
    thặng dư
    residual error
    sai số thặng dư
    residual variance
    phương sai thặng dư
    thừa
    residual charge
    nhiên liệu thừa
    residual gas
    khí dư thừa
    residual seal concrete
    bê tông bịt đáy thừa dư
    residual settlement
    lún thừa dư
    Synchronous Residual Time Stamp (SRTS)
    đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ

    Kinh tế

    bã
    cặn
    cặn bã còn lại
    chênh lệch
    residual error
    chênh lệch sai sót thặng dư
    còn dư
    còn lại
    dư
    phần còn lại
    phần dư
    sai biệt
    số dư
    số sai biệt
    thặng dư
    residual assets
    tài sản thặng dư
    residual equity
    chủ quyền vốn thặng dư
    residual equity
    quyền công bằng thặng dư
    residual equity
    quyền nghiệp chủ thặng dư
    residual equity
    quyền sở hữu tài sản thặng dư
    residual error
    chênh lệch sai sót thặng dư
    residual import quota restrictions
    hạn chế số lượng nhập khẩu thặng dư
    residual income
    thu nhập thặng dư
    residual product
    sản phẩm thặng dư
    residual settlement
    trương mục kết toán thặng dư
    residual unemployment
    thất nghiệp thặng dư, do dư thừa
    vật thặng dư

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    adjective
    base , core

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X