• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chỗ thoát ra, lối ra (nước, hơi..)===== ::an outlet of water ::chỗ thoát nư...)
    Hiện nay (15:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´autlet</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ thoát ra=====
    +
    -
    =====cống phân phối nước=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Cửa xả=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chỗ thoát ra=====
    -
    =====cửa ra sông=====
    +
    -
    == Ô tô==
    +
    =====cống phân phối nước=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====ống bô=====
    +
    =====cửa ra sông=====
     +
    === Ô tô===
     +
    =====ống bô=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(máy tính ) lối ra, rút ra=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====nơi nước đổ ra=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====miệng xả nước=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=outlet outlet] : Chlorine Online
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    =====ống tháo cạn nước=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Y học===
    -
    =====sửa ra=====
    +
    =====chỗ thoát=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====chỗ cắm điện=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nơi nước đổ ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====miệng xả nước=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ống tháo cạn nước=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ thoát=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ cắm điện=====
    +
    ''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
    ''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
    -
    =====ổ cắm điện=====
    +
    =====ổ cắm điện=====
    ''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
    ''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::ổ cắm điện trên tường
    ::ổ cắm điện trên tường
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cửa cống=====
    -
    =====cửa cống=====
    +
    ::[[high]] [[pressure]] [[outlet]] [[gate]]
    ::[[high]] [[pressure]] [[outlet]] [[gate]]
    ::cửa cống sâu xả cao áp
    ::cửa cống sâu xả cao áp
    Dòng 82: Dòng 63:
    ::[[riverside]] [[outlet]]
    ::[[riverside]] [[outlet]]
    ::cửa cống ở bờ
    ::cửa cống ở bờ
    -
    =====cửa thải=====
    +
    =====cửa thải=====
    ::[[rectangular]] [[outlet]]
    ::[[rectangular]] [[outlet]]
    ::cửa thải hình chữ nhật
    ::cửa thải hình chữ nhật
    -
    =====hốc cắm điện=====
    +
    =====hốc cắm điện=====
    -
    =====kênh tháo nước=====
    +
    =====kênh tháo nước=====
    -
    =====đầu ra=====
    +
    =====đầu ra=====
    -
    =====dòng=====
    +
    =====dòng=====
    ::[[outlet]] [[flow]] [[control]]
    ::[[outlet]] [[flow]] [[control]]
    ::sự điều tiết dòng nước xả
    ::sự điều tiết dòng nước xả
    Dòng 98: Dòng 79:
    ::river-bed [[sewage]] [[outlet]]
    ::river-bed [[sewage]] [[outlet]]
    ::miệng xẻ theo dòng
    ::miệng xẻ theo dòng
    -
    =====đường thoát=====
    +
    =====đường thoát=====
    ::[[air]] [[outlet]]
    ::[[air]] [[outlet]]
    ::đường thoát khí
    ::đường thoát khí
    -
    =====nguồn nước=====
    +
    =====nguồn nước=====
    -
    =====lỗ ổ cắm điện=====
    +
    =====lỗ ổ cắm điện=====
    -
    =====lỗ ra=====
    +
    =====lỗ ra=====
    -
    =====lỗ tháo nước=====
    +
    =====lỗ tháo nước=====
    -
    =====lỗ thông=====
    +
    =====lỗ thông=====
    ::[[gas]] [[outlet]] [[port]]
    ::[[gas]] [[outlet]] [[port]]
    ::lỗ thông khí ra
    ::lỗ thông khí ra
    -
    =====lỗ trồi=====
    +
    =====lỗ trồi=====
    -
    =====lỗ vắm=====
    +
    =====lỗ vắm=====
    -
    =====lối ra=====
    +
    =====lối ra=====
    -
    =====lối ta, chỗ ra, hiệu suất=====
    +
    =====lối ta, chỗ ra, hiệu suất=====
    -
    =====ổ cắm chìm=====
    +
    =====ổ cắm chìm=====
    ::[[floor]] [[outlet]]
    ::[[floor]] [[outlet]]
    ::ổ cắm chìm trong sàn
    ::ổ cắm chìm trong sàn
    Dòng 131: Dòng 112:
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::ổ cắm chìm ở tường
    ::ổ cắm chìm ở tường
    -
    =====ổ cắm cố định=====
    +
    =====ổ cắm cố định=====
    -
    =====ổ cắm trên tường=====
    +
    =====ổ cắm trên tường=====
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::[[wall]] [[outlet]]
    ::ổ cắm (trên) tường
    ::ổ cắm (trên) tường
    -
    =====ống thải=====
    +
    =====ống thải=====
    ::[[gas]] [[outlet]] [[temperature]]
    ::[[gas]] [[outlet]] [[temperature]]
    ::nhiệt độ ống thải khí
    ::nhiệt độ ống thải khí
    ::[[outlet]] [[pipe]]
    ::[[outlet]] [[pipe]]
    ::ống xả, ống thải
    ::ống xả, ống thải
    -
    =====ống tháo=====
    +
    =====ống tháo=====
    ::[[outlet]] [[conduit]]
    ::[[outlet]] [[conduit]]
    ::ống tháo nước
    ::ống tháo nước
    ::[[outlet]] [[pipe]]
    ::[[outlet]] [[pipe]]
    ::ống tháo nước
    ::ống tháo nước
    -
    =====ống trồi=====
    +
    =====ống trồi=====
    -
    =====rút ra=====
    +
    =====rút ra=====
    -
    =====sự tháo nước=====
    +
    =====sự tháo nước=====
    -
    =====sự xả nước=====
    +
    =====sự xả nước=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====cửa hàng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cửa hàng=====
    +
    ::[[exclusive]] [[outlet]] [[selling]] [[agent]]
    ::[[exclusive]] [[outlet]] [[selling]] [[agent]]
    ::cửa hàng đại lý bán hàng độc quyền
    ::cửa hàng đại lý bán hàng độc quyền
    Dòng 170: Dòng 148:
    ::[[tied]] [[outlet]]
    ::[[tied]] [[outlet]]
    ::cửa hàng có ràng buộc
    ::cửa hàng có ràng buộc
    -
    =====cửa hiệu=====
    +
    =====cửa hiệu=====
    -
     
    +
    -
    =====nơi tiêu thụ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thị trường tiêu thụ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=outlet outlet] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Way out, exit, egress, loophole, relief, escape, escapehatch, vent, opening, release, safety-valve, discharge: Thereseemed to be no outlet for his anger but to throw the cushion ather. The main outlet of the Great Lakes is the St Lawrenceriver. 2 retailer, shop, store, market: The company is havingdifficulty finding outlets that will stock its products.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A means of exit or escape.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu. foll. by for) a meansof expression (of a talent, emotion, etc.) (find an outlet fortension).=====
    +
    -
    =====An agency, distributor, or market for goods (a newretail outlet in China).=====
    +
    =====nơi tiêu thụ=====
    -
    =====US a power point. [ME f. OUT- +LET(1)]=====
    +
    =====thị trường tiêu thụ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[aperture]] , [[avenue]] , [[break]] , [[channel]] , [[crack]] , [[duct]] , [[egress]] , [[escape]] , [[exit]] , [[hole]] , [[nozzle]] , [[opening]] , [[orifice]] , [[porthole]] , [[release]] , [[safety valve]] , [[spout]] , [[tear]] , [[vent]] , [[way out]] , [[factory store]] , [[market]] , [[mill store]] , [[seconds store]] , [[shop]] , [[showroom]] , [[mouth]] , [[boutique]] , [[emporium]] , [[debouchment]] , [[door]] , [[os]] , [[passage]] , [[spillway]] , [[store]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[egress]] , [[entrance]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /´autlet/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chỗ thoát ra, lối ra (nước, hơi..)
    an outlet of water
    chỗ thoát nước
    (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
    Cửa sông (ra biển, vào hồ...)
    Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
    (thương mại) cửa hàng tiêu thụ, đại lý (của một công ty)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Cửa xả

    Cơ khí & công trình

    chỗ thoát ra
    cống phân phối nước

    Hóa học & vật liệu

    cửa ra sông

    Ô tô

    ống bô

    Toán & tin

    (máy tính ) lối ra, rút ra

    Xây dựng

    nơi nước đổ ra
    miệng xả nước
    ống tháo cạn nước

    Y học

    chỗ thoát

    Điện

    chỗ cắm điện

    Giải thích VN: Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.

    ổ cắm điện

    Giải thích VN: Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.

    wall outlet
    ổ cắm điện trên tường

    Kỹ thuật chung

    cửa cống
    high pressure outlet gate
    cửa cống sâu xả cao áp
    irrigation outlet
    cửa cống tưới nước
    outlet work intake
    cửa công trình xả sâu
    outlet work intake tower
    tháp cửa vào của cống xả sâu
    riverside outlet
    cửa cống ở bờ
    cửa thải
    rectangular outlet
    cửa thải hình chữ nhật
    hốc cắm điện
    kênh tháo nước
    đầu ra
    dòng
    outlet flow control
    sự điều tiết dòng nước xả
    river outlet
    công trình chuyển dòng
    river-bed sewage outlet
    miệng xẻ theo dòng
    đường thoát
    air outlet
    đường thoát khí
    nguồn nước
    lỗ ổ cắm điện
    lỗ ra
    lỗ tháo nước
    lỗ thông
    gas outlet port
    lỗ thông khí ra
    lỗ trồi
    lỗ vắm
    lối ra
    lối ta, chỗ ra, hiệu suất
    ổ cắm chìm
    floor outlet
    ổ cắm chìm trong sàn
    portable socket outlet
    ổ cắm chìm mang chuyển được
    portable socket outlet
    ổ cắm chìm xách tay
    socket-outlet
    ổ cắm chìm (trên tường)
    wall outlet
    ổ cắm chìm ở tường
    ổ cắm cố định
    ổ cắm trên tường
    wall outlet
    ổ cắm (trên) tường
    ống thải
    gas outlet temperature
    nhiệt độ ống thải khí
    outlet pipe
    ống xả, ống thải
    ống tháo
    outlet conduit
    ống tháo nước
    outlet pipe
    ống tháo nước
    ống trồi
    rút ra
    sự tháo nước
    sự xả nước

    Kinh tế

    cửa hàng
    exclusive outlet selling agent
    cửa hàng đại lý bán hàng độc quyền
    retail outlet
    cửa hàng bán lẻ
    sales outlet
    cửa hàng tiêu thụ
    tied outlet
    cửa hàng bị giằng buộc
    tied outlet
    cửa hàng bị ràng buộc
    tied outlet
    cửa hàng có ràng buộc
    cửa hiệu
    nơi tiêu thụ
    thị trường tiêu thụ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    egress , entrance

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X