• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Cô lập===== =====(y học) cách ly===== =====(điện học) cách===== =====(hoá học...)
    Hiện nay (04:03, ngày 10 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´aisə¸leit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====(hoá học) tách ra=====
    =====(hoá học) tách ra=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khái niệm phân lập=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cô lập, tách biệt, riêng biệt=====
    -
    =====ngắt=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====ngắt=====
    -
    =====ngắt điện=====
    +
    =====ngắt điện=====
    -
    =====riêng biệt=====
    +
    =====riêng biệt=====
    -
    =====tách=====
    +
    =====tách=====
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[separate]] [[a]] [[production]] [[unit]] [[or]] [[a]] [[part]] [[of]] [[a]] [[process]] [[by]] [[closing]] [[valves]] [[or]] [[installing]] [[line]] [[blanks]] [[to]] [[block]] [[flow]] [[so]] [[the]] [[isolated]] [[portion]] [[can]] [[be]] [[removed]] [[or]] [[repaired]]..
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[separate]] [[a]] [[production]] [[unit]] [[or]] [[a]] [[part]] [[of]] [[a]] [[process]] [[by]] [[closing]] [[valves]] [[or]] [[installing]] [[line]] [[blanks]] [[to]] [[block]] [[flow]] [[so]] [[the]] [[isolated]] [[portion]] [[can]] [[be]] [[removed]] [[or]] [[repaired]]..
    Dòng 38: Dòng 30:
    ::[[to]] [[isolate]]
    ::[[to]] [[isolate]]
    ::tách ra
    ::tách ra
    -
    =====tách biệt=====
    +
    =====tách biệt=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====cách ly=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=isolate isolate] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cách ly=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tách ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=isolate isolate] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Separate, segregate, sequester, cloister, detach, cut off,send to Coventry, ostracize, maroon, exclude, shut out, bar,debar, banish, deport, transport, exile, reject, eject, throwout, expel, shun, spurn, avoid, ignore, snub; quarantine; Colloqcut, give (someone) the cold shoulder: You cannot isolate achild from the pressures of modern society.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A place apart or alone, cut off from society. b place(a patient thought to be contagious or infectious) inquarantine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A identify and separate for attention (isolatedthe problem). b Chem. separate (a substance) from a mixture.=====
    +
    -
    =====Insulate (electrical apparatus).=====
    +
    =====tách ra=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    ===== cách, cách ly, tách ra=====
    -
    =====Isolable adj. isolatableadj. isolator n. [orig. in past part., f. F isol‚ f. It.isolato f. LL insulatus f. L insula island]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abstract]] , [[block off]] , [[close off]] , [[confine]] , [[detach]] , [[disconnect]] , [[disengage]] , [[divide]] , [[divorce]] , [[insulate]] , [[island]] , [[keep apart]] , [[part]] , [[quarantine]] , [[remove]] , [[seclude]] , [[segregate]] , [[separate]] , [[sequester]] , [[sever]] , [[sunder]] , [[cut off]] , [[dissociate]] , [[enisle]] , [[ghettoize]] , [[immure]] , [[maroon]] , [[set apart]]
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[alone]] , [[apart]] , [[detached]] , [[isolated]] , [[lone]] , [[removed]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[include]] , [[incorporate]] , [[integrate]] , [[join]] , [[mingle]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´aisə¸leit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cô lập
    (y học) cách ly
    (điện học) cách
    (hoá học) tách ra

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cô lập, tách biệt, riêng biệt

    Kỹ thuật chung

    ngắt
    ngắt điện
    riêng biệt
    tách

    Giải thích EN: To separate a production unit or a part of a process by closing valves or installing line blanks to block flow so the isolated portion can be removed or repaired..

    Giải thích VN: Tách một bộ phận sản xuất hay một phần của một quy trình bằng cách đóng các van nhằm ngăn dòng chảy để phần bị tách có thể được tháo ra hay sửa chữa..

    to isolate
    tách ra
    tách biệt

    Kinh tế

    cách ly
    tách ra

    Địa chất

    cách, cách ly, tách ra

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X