-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">koup</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 37: Dòng 30: ::đương đầu với những khó khăn::đương đầu với những khó khăn- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====cái trao=====+ - =====nửa khuôn trên=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====cái trao=====- ==Xây dựng==+ =====nửa khuôn trên=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====Khóa rãnh hình V=====+ =====Khóa rãnh hình V=====''Giải thích EN'': [[To]] [[join]] [[two]] [[molded]] [[wooden]] [[members]] [[by]] [[a]] [[profiling]] [[method]], [[in]] [[such]] [[a]] [[way]] [[that]] [[the]] [[joint]] [[produced]] [[from]] [[the]] [[two]] [[ends]] [[resembles]] [[a]] [[miter]] [[joint]]; [[if]] [[flanges]] [[are]] [[evident]], [[they]] [[can]] [[be]] [[cut]] [[away]].''Giải thích EN'': [[To]] [[join]] [[two]] [[molded]] [[wooden]] [[members]] [[by]] [[a]] [[profiling]] [[method]], [[in]] [[such]] [[a]] [[way]] [[that]] [[the]] [[joint]] [[produced]] [[from]] [[the]] [[two]] [[ends]] [[resembles]] [[a]] [[miter]] [[joint]]; [[if]] [[flanges]] [[are]] [[evident]], [[they]] [[can]] [[be]] [[cut]] [[away]].''Giải thích VN'': Để nối hai thanh gỗ bằng phương pháp gia công định hình mà mối nối tạo ra bởi hai đầu giống như mối nối bằng mộng. Nếu bích nối được sử dụng, chúng có thể được cắt bỏ.''Giải thích VN'': Để nối hai thanh gỗ bằng phương pháp gia công định hình mà mối nối tạo ra bởi hai đầu giống như mối nối bằng mộng. Nếu bích nối được sử dụng, chúng có thể được cắt bỏ.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bán khuôn trên=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====bạt=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bán khuôn trên=====+ - + - =====bạt=====+ - + - =====cái chụp=====+ - + - =====cắt=====+ - + - =====làm hòm khuôn trên=====+ - + - =====nửa khuông trên=====+ - + - =====mái đua=====+ - =====mái hắc=====+ =====cái chụp=====- =====phủ lên=====+ =====cắt=====- =====vòm=====+ =====làm hòm khuôn trên=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====nửa khuông trên=====- ===V.===+ - =====Manage, get along or by, make do, survive, subsist, comethrough: Even with seven children to care for, she copes verywell.=====+ =====mái đua=====- =====Cope with. be a match for, withstand, contend with oragainst, handle, deal with, dispose of: I cannot cope with allthe work I have been given to do.=====+ =====mái hắc=====- ==Tham khảo chung==+ =====phủ lên=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cope cope] : National Weather Service+ =====vòm=====- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=cope&submit=Search cope] : amsglossary+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cope cope]: Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=cope cope]: Chlorine Online+ =====verb=====+ :[[battle with]] , [[buffet]] , [[carry on]] , [[confront]] , [[deal]] , [[dispatch]] , [[encounter]] , [[endure]] , [[face]] , [[get a handle on]] , [[get by]] , [[grapple]] , [[hack ]]* , [[hack it ]]* , [[handle]] , [[hold one]]’s own , [[live with]] , [[make go of it]] , [[make it]] , [[make out ]]* , [[make the grade]] , [[pit oneself against]] , [[rise to occasion]] , [[struggle]] , [[struggle through]] , [[suffer]] , [[survive]] , [[tangle]] , [[tussle]] , [[weather]] , [[wrestle]] , [[canopy]] , [[chapel]] , [[cloak]] , [[complete]] , [[contend]] , [[cover]] , [[dress]] , [[equal]] , [[manage]] , [[match]] , [[notch]] , [[strive]] , [[vault]]Hiện nay
Chuyên ngành
Xây dựng
Khóa rãnh hình V
Giải thích EN: To join two molded wooden members by a profiling method, in such a way that the joint produced from the two ends resembles a miter joint; if flanges are evident, they can be cut away.
Giải thích VN: Để nối hai thanh gỗ bằng phương pháp gia công định hình mà mối nối tạo ra bởi hai đầu giống như mối nối bằng mộng. Nếu bích nối được sử dụng, chúng có thể được cắt bỏ.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- battle with , buffet , carry on , confront , deal , dispatch , encounter , endure , face , get a handle on , get by , grapple , hack * , hack it * , handle , hold one’s own , live with , make go of it , make it , make out * , make the grade , pit oneself against , rise to occasion , struggle , struggle through , suffer , survive , tangle , tussle , weather , wrestle , canopy , chapel , cloak , complete , contend , cover , dress , equal , manage , match , notch , strive , vault
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
