• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (05:27, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">kənˈklud</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">kənˈklud</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 19: Dòng 15:
    ::[[to]] [[conclude]] [[a]] [[treaty]]
    ::[[to]] [[conclude]] [[a]] [[treaty]]
    ::ký kết một bản hiệp ước
    ::ký kết một bản hiệp ước
    -
    ===Hình thái từ ===
    +
    ===hình thái từ===
    -
    *V-ed:[[concluded]]
    +
    *Ved: [[concluded]]
    -
     
    +
    *Ving: [[concluding]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kết luận=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====kết thúc=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. & intr. bring or come to an end.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (often foll.by from, or that + clause) infer (from given premisses) (whatdid you conclude?; concluded from the evidence that he had beenmistaken).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. settle, arrange (a treaty etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr.(usu. foll. by to + infin.) esp. US decide. [ME f. Lconcludere (as com-, claudere shut)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán logic ) kết luận, kết thúc=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====kết luận=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=conclude conclude] : Corporateinformation
    +
    =====kết thúc=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=conclude conclude] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[achieve]] , [[bring down curtain]] , [[call it a day]] , [[cease]] , [[cinch]] , [[clinch]] , [[close]] , [[close out]] , [[complete]] , [[consummate]] , [[crown]] , [[desist]] , [[draw to close]] , [[end]] , [[halt]] , [[knock off]] , [[put the lid on]] , [[put to bed]] , [[round off]] , [[stop]] , [[terminate]] , [[top off]] , [[ultimate]] , [[wind up]] , [[wrap up]] , [[add up to]] , [[adjudge]] , [[analyze]] , [[assume]] , [[be afraid]] , [[boil down to]] , [[collect]] , [[derive]] , [[draw]] , [[figure]] , [[gather]] , [[have a hunch]] , [[infer]] , [[intuit]] , [[judge]] , [[make]] , [[make out]] , [[presume]] , [[ratiocinate]] , [[reason]] , [[reckon]] , [[sum up]] , [[suppose]] , [[surmise]] , [[the way one sees it]] , [[accomplish]] , [[bring about]] , [[carry out]] , [[confirm]] , [[decide]] , [[determine]] , [[effect]] , [[establish]] , [[fix]] , [[pull off]] , [[rule]] , [[work out]] , [[finish]] , [[negotiate]] , [[set]] , [[settle]] , [[arrange]] , [[dispose of]] , [[resolve]] , [[deduce]] , [[deduct]] , [[understand]] , [[confine]] , [[discontinue]] , [[inf]] , [[limit]] , [[speculate]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[begin]] , [[commence]] , [[introduce]] , [[preface]] , [[start]] , [[unsettle]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /kənˈklud/

    Thông dụng

    Động từ

    Kết thúc, chấm dứt (công việc...); bế mạc (phiên họp)
    to conclude a speech
    kết thúc bài nói
    Kết luận
    Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp
    Ký kết
    to conclude a treaty
    ký kết một bản hiệp ước

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) kết luận, kết thúc

    Kỹ thuật chung

    kết luận
    kết thúc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X