-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">in'vestmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">in'vestmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 16: Dòng 12: =====(quân sự) sự bao vây, sự phong toả==========(quân sự) sự bao vây, sự phong toả=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====đầu tư=====+ =====(toán kinh tế ) vốn đầu tư; sự hùn (vốn)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đầu tư=====- =====sự đầu tư=====+ =====sự đầu tư=====- =====vốn đầu tư=====+ =====vốn đầu tư=====+ === Kinh tế ===+ =====cái được đầu tư=====- ==Kinh tế==+ =====đầu tư=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cái được đầu tư=====+ =====đối tượng đầu tư=====- + - =====đầu tư=====+ - + - =====đối tượng đầu tư=====+ ::[[quoted]] [[investment]]::[[quoted]] [[investment]]::đối tượng đầu tư được yết giá::đối tượng đầu tư được yết giáDòng 42: Dòng 37: ::[[Value]] [[Line]] [[Investment]] [[Survey]]::[[Value]] [[Line]] [[Investment]] [[Survey]]::Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line::Cơ quan giám định đối tượng đầu tư Value line- =====sự đầu tư=====+ =====sự đầu tư=====- =====tiền đầu tư=====+ =====tiền đầu tư=====::[[investment]] [[multiplier]]::[[investment]] [[multiplier]]::số nhân khoản tiền đầu tư::số nhân khoản tiền đầu tư::pre-investment [[activities]]::pre-investment [[activities]]::hoạt động tiền đầu tư::hoạt động tiền đầu tư- =====tư liệu sản xuất=====+ =====tư liệu sản xuất=====::[[real]] [[investment]]::[[real]] [[investment]]::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất::đầu tư vào mức tư liệu sản xuất- =====vốn đầu tư=====+ =====vốn đầu tư=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=investment&searchtitlesonly=yes investment] : bized+ =====noun=====- + :[[advance]] , [[ante]] , [[asset]] , [[backing]] , [[bail]] , [[contribution]] , [[endowment]] , [[expenditure]] , [[expense]] , [[finance]] , [[financing]] , [[flutter]] , [[grant]] , [[hunch]] , [[inside]] , [[interests]] , [[investing]] , [[loan]] , [[money]] , [[piece]] , [[plunge]] , [[property]] , [[purchase]] , [[smart money]] , [[spec]] , [[speculation]] , [[stab ]]* , [[stake]] , [[transaction]] , [[venture]] , [[vested interests]] , [[beleaguerment]] , [[besiegement]] , [[blockade]] , [[capital]] , [[share]] , [[stock]]- ==Oxford==+ ===Từ trái nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[divestment]]- =====The act or process ofinvesting.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Money invested.=====+ - + - =====Property etc. in which money is invested.=====+ - + - =====The act ofbesieging; a blockade.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tiền đầu tư
- investment multiplier
- số nhân khoản tiền đầu tư
- pre-investment activities
- hoạt động tiền đầu tư
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- advance , ante , asset , backing , bail , contribution , endowment , expenditure , expense , finance , financing , flutter , grant , hunch , inside , interests , investing , loan , money , piece , plunge , property , purchase , smart money , spec , speculation , stab * , stake , transaction , venture , vested interests , beleaguerment , besiegement , blockade , capital , share , stock
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
