• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (07:32, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kə'nekt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    ::nối vật này với vật khác
    ::nối vật này với vật khác
     +
    =====Kết nối=====
    =====Liên hệ (trong ý nghĩ)=====
    =====Liên hệ (trong ý nghĩ)=====
    Dòng 31: Dòng 25:
    *Ving: [[connecting]]
    *Ving: [[connecting]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====liên kết nối=====
    +
    =====nối lại, làm cho liên thông=====
    -
    == Điện==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====câu điện=====
     
    -
    =====đấu=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====liên kết nối=====
     +
    === Điện===
     +
    =====câu điện=====
    -
    =====dấu nối=====
    +
    =====đấu=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====dấu nối=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====buộc=====
    +
    =====buộc=====
    -
    =====kết nối=====
    +
    =====kết nối=====
    -
    =====đấu dây=====
    +
    =====đấu dây=====
    -
    =====đầu nối=====
    +
    =====đầu nối=====
    -
    =====làm cho liên thông=====
    +
    =====làm cho liên thông=====
    -
    =====liên kết=====
    +
    =====liên kết=====
    -
    =====gắn=====
    +
    =====gắn=====
    -
    =====ghép=====
    +
    =====ghép=====
    -
    =====giằng=====
    +
    =====giằng=====
    ::[[Transit]] Through-Connect (TIC)
    ::[[Transit]] Through-Connect (TIC)
    ::kết nối xuyên suốt quá giang
    ::kết nối xuyên suốt quá giang
    -
    =====nối=====
    +
    =====nối=====
    -
     
    +
    -
    =====nối kết=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nối lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mắc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mắc dây=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Join or link or tie (together), unite: An old roadconnects the two towns.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Associate, affiliate, link, relate,league, tie (in): The police connected him with the break-in.The institute is connected with a pharmaceuticals company. 3fasten, bind, unite, tie, link, join, attach, couple, puttogether, secure, fit, fix, affix, stick, anchor, lock; rivet,weld, braze, solder, screw, nail, stitch, sew, pin, hook,staple, tack, glue, cement, fuse, seal, buckle, strap, bolt,lash, chain, moor: Connect the parts to the frame.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A tr. (often foll. by to, with) join (one thing withanother) (connected the hose to the tap). b tr. join (twothings) (a track connected the two villages). c intr. be joinedor joinable (the two parts do not connect).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (often foll.by with) associate mentally or practically (did not connect thetwo ideas; never connected her with the theatre).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr.(foll. by with) (of a train etc.) be synchronized at itsdestination with another train etc., so that passengers cantransfer (the train connects with the boat).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. put intocommunication by telephone.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A tr. (usu. in passive; foll. bywith) unite or associate with others in relationships etc. (amconnected with the royal family). b intr. form a logicalsequence; be meaningful.=====
    +
    -
    =====Intr. colloq. hit or strikeeffectively.=====
    +
    =====nối kết=====
    -
    =====Connectable adj. connector n. [Lconnectere connex- (as com-, nectere bind)]=====
    +
    =====nối lại=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====mắc=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=connect connect] : National Weather Service
    +
    =====mắc dây=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=connect&submit=Search connect] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=connect connect] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=connect connect] : Chlorine Online
    +
    =====verb=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=connect connect] : Foldoc
    +
    :[[affix]] , [[ally]] , [[associate]] , [[attach]] , [[bridge]] , [[cohere]] , [[come aboard]] , [[conjoin]] , [[consociate]] , [[correlate]] , [[couple]] , [[equate]] , [[fasten]] , [[get into]] , [[hitch on]] , [[hook on]] , [[hook up]] , [[interface]] , [[join]] , [[join up with]] , [[marry]] , [[meld with]] , [[network with]] , [[plug into]] , [[relate]] , [[slap on]] , [[span]] , [[tack on]] , [[tag]] , [[tag on]] , [[tie in]] , [[tie in with]] , [[unite]] , [[wed]] , [[yoke]] , [[coalesce]] , [[compound]] , [[concrete]] , [[conjugate]] , [[consolidate]] , [[link]] , [[meld]] , [[unify]] , [[clip]] , [[fix]] , [[moor]] , [[secure]] , [[bracket]] , [[identify]] , [[affiliate]] , [[bind]] , [[combine]] , [[communicate]] , [[chain]] , [[implicate]] , [[interlock]] , [[meet]] , [[merge]] , [[network]] , [[rapport]] , [[tie]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disconnect]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /kə'nekt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nối, nối lại, chấp nối
    to connect one thing to (with) another
    nối vật này với vật khác
    Kết nối
    Liên hệ (trong ý nghĩ)
    Làm cho có mạch lạc
    (thường), dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với
    to be connected with a family
    kết thân với một gia đình, thông gia với một gia đình

    Nội động từ

    Nối nhau, nối tiếp nhau
    the two trains connect at Y
    hai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nối lại, làm cho liên thông

    Xây dựng

    liên kết nối

    Điện

    câu điện
    đấu
    dấu nối

    Kỹ thuật chung

    buộc
    kết nối
    đấu dây
    đầu nối
    làm cho liên thông
    liên kết
    gắn
    ghép
    giằng
    Transit Through-Connect (TIC)
    kết nối xuyên suốt quá giang
    nối
    nối kết
    nối lại
    mắc
    mắc dây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X