-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ ===Cơ - Điện tử===- |}+ =====Cửa xả=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====chỗ thoát ra=====+ =====chỗ thoát ra==========cống phân phối nước==========cống phân phối nước=====Dòng 30: Dòng 31: === Ô tô====== Ô tô========ống bô==========ống bô=====- ===== Tham khảo =====+ ===Toán & tin===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=outlet outlet] : Chlorine Online+ =====(máy tính ) lối ra, rút ra=====- === Toán & tin ===+ - =====sửara=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===- =====nơi nước đổ ra=====+ =====nơi nước đổ ra=====- =====miệng xả nước=====+ =====miệng xả nước==========ống tháo cạn nước==========ống tháo cạn nước=====Dòng 43: Dòng 42: =====chỗ thoát==========chỗ thoát======== Điện====== Điện===- =====chỗ cắm điện=====+ =====chỗ cắm điện=====''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.- =====ổ cắm điện=====+ =====ổ cắm điện=====''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.''Giải thích VN'': Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.Dòng 53: Dòng 52: ::ổ cắm điện trên tường::ổ cắm điện trên tường=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cửa cống=====+ =====cửa cống=====::[[high]] [[pressure]] [[outlet]] [[gate]]::[[high]] [[pressure]] [[outlet]] [[gate]]::cửa cống sâu xả cao áp::cửa cống sâu xả cao ápDòng 64: Dòng 63: ::[[riverside]] [[outlet]]::[[riverside]] [[outlet]]::cửa cống ở bờ::cửa cống ở bờ- =====cửa thải=====+ =====cửa thải=====::[[rectangular]] [[outlet]]::[[rectangular]] [[outlet]]::cửa thải hình chữ nhật::cửa thải hình chữ nhật- =====hốc cắm điện=====+ =====hốc cắm điện=====- =====kênh tháo nước=====+ =====kênh tháo nước=====- =====đầu ra=====+ =====đầu ra=====- =====dòng=====+ =====dòng=====::[[outlet]] [[flow]] [[control]]::[[outlet]] [[flow]] [[control]]::sự điều tiết dòng nước xả::sự điều tiết dòng nước xảDòng 80: Dòng 79: ::river-bed [[sewage]] [[outlet]]::river-bed [[sewage]] [[outlet]]::miệng xẻ theo dòng::miệng xẻ theo dòng- =====đường thoát=====+ =====đường thoát=====::[[air]] [[outlet]]::[[air]] [[outlet]]::đường thoát khí::đường thoát khí- =====nguồn nước=====+ =====nguồn nước=====- =====lỗ ổ cắm điện=====+ =====lỗ ổ cắm điện=====- =====lỗ ra=====+ =====lỗ ra=====- =====lỗ tháo nước=====+ =====lỗ tháo nước=====- =====lỗ thông=====+ =====lỗ thông=====::[[gas]] [[outlet]] [[port]]::[[gas]] [[outlet]] [[port]]::lỗ thông khí ra::lỗ thông khí ra- =====lỗ trồi=====+ =====lỗ trồi=====- =====lỗ vắm=====+ =====lỗ vắm=====- =====lối ra=====+ =====lối ra=====- =====lối ta, chỗ ra, hiệu suất=====+ =====lối ta, chỗ ra, hiệu suất=====- =====ổ cắm chìm=====+ =====ổ cắm chìm=====::[[floor]] [[outlet]]::[[floor]] [[outlet]]::ổ cắm chìm trong sàn::ổ cắm chìm trong sànDòng 113: Dòng 112: ::[[wall]] [[outlet]]::[[wall]] [[outlet]]::ổ cắm chìm ở tường::ổ cắm chìm ở tường- =====ổ cắm cố định=====+ =====ổ cắm cố định=====- =====ổ cắm trên tường=====+ =====ổ cắm trên tường=====::[[wall]] [[outlet]]::[[wall]] [[outlet]]::ổ cắm (trên) tường::ổ cắm (trên) tường- =====ống thải=====+ =====ống thải=====::[[gas]] [[outlet]] [[temperature]]::[[gas]] [[outlet]] [[temperature]]::nhiệt độ ống thải khí::nhiệt độ ống thải khí::[[outlet]] [[pipe]]::[[outlet]] [[pipe]]::ống xả, ống thải::ống xả, ống thải- =====ống tháo=====+ =====ống tháo=====::[[outlet]] [[conduit]]::[[outlet]] [[conduit]]::ống tháo nước::ống tháo nước::[[outlet]] [[pipe]]::[[outlet]] [[pipe]]::ống tháo nước::ống tháo nước- =====ống trồi=====+ =====ống trồi=====- =====rút ra=====+ =====rút ra=====- =====sự tháo nước=====+ =====sự tháo nước==========sự xả nước==========sự xả nước======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cửa hàng=====+ =====cửa hàng=====::[[exclusive]] [[outlet]] [[selling]] [[agent]]::[[exclusive]] [[outlet]] [[selling]] [[agent]]::cửa hàng đại lý bán hàng độc quyền::cửa hàng đại lý bán hàng độc quyềnDòng 149: Dòng 148: ::[[tied]] [[outlet]]::[[tied]] [[outlet]]::cửa hàng có ràng buộc::cửa hàng có ràng buộc- =====cửa hiệu=====+ =====cửa hiệu=====- =====nơi tiêu thụ=====+ =====nơi tiêu thụ==========thị trường tiêu thụ==========thị trường tiêu thụ=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=outlet outlet] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[aperture]] , [[avenue]] , [[break]] , [[channel]] , [[crack]] , [[duct]] , [[egress]] , [[escape]] , [[exit]] , [[hole]] , [[nozzle]] , [[opening]] , [[orifice]] , [[porthole]] , [[release]] , [[safety valve]] , [[spout]] , [[tear]] , [[vent]] , [[way out]] , [[factory store]] , [[market]] , [[mill store]] , [[seconds store]] , [[shop]] , [[showroom]] , [[mouth]] , [[boutique]] , [[emporium]] , [[debouchment]] , [[door]] , [[os]] , [[passage]] , [[spillway]] , [[store]]- =====Way out,exit,egress,loophole,relief, escape,escapehatch,vent, opening, release, safety-valve,discharge: Thereseemed to be no outlet for his anger but to throw the cushion ather. The main outlet of the Great Lakes is the St Lawrenceriver. 2 retailer,shop, store, market: The company is havingdifficulty finding outlets that will stock its products.=====+ ===Từ trái nghĩa===- ===Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[egress]] , [[entrance]]- =====A means of exit or escape.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - =====(usu. foll. by for) a meansof expression (of a talent,emotion, etc.) (find an outlet fortension).=====+ - + - =====An agency, distributor, or market for goods (a newretail outlet in China).=====+ - + - =====US a power point.[ME f. OUT- +LET(1)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Điện
ổ cắm điện
Giải thích VN: Chỗ có các đầu dây điện để có thể cắm các đầu dây lấy điện ra ngoài.
- wall outlet
- ổ cắm điện trên tường
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aperture , avenue , break , channel , crack , duct , egress , escape , exit , hole , nozzle , opening , orifice , porthole , release , safety valve , spout , tear , vent , way out , factory store , market , mill store , seconds store , shop , showroom , mouth , boutique , emporium , debouchment , door , os , passage , spillway , store
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
