• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phế truất (vua...); sự hạ bệ===== =====Sự cung khai, sự cung cấp bằng chứng, l...)
    Hiện nay (03:57, ngày 12 tháng 12 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">,depə'zi∫n</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 17: Dòng 11:
    =====Sự lắng đọng=====
    =====Sự lắng đọng=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự đổ (bêtông)=====
    +
    -
    == Điện==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự đổ (bêtông)=====
    -
    =====sự kết bám=====
    +
    === Điện===
     +
    =====sự kết bám=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bồi tích=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====kết tủa=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bồi tích=====
    +
    -
    =====kết tủa=====
    +
    =====lắng=====
    -
     
    +
    -
    =====lắng=====
    +
    ::[[bedding]] [[deposition]]
    ::[[bedding]] [[deposition]]
    ::lắng đọng thành lớp
    ::lắng đọng thành lớp
    Dòng 64: Dòng 55:
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    -
    =====sự kết tủa=====
    +
    =====sự kết tủa=====
    -
    =====sự lắng=====
    +
    =====sự lắng=====
    ::[[bulk]] [[deposition]]
    ::[[bulk]] [[deposition]]
    ::sự lắng đọng không chặt
    ::sự lắng đọng không chặt
    Dòng 81: Dòng 72:
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    -
    =====sự lắng đọng=====
    +
    =====sự lắng đọng=====
    ::[[bulk]] [[deposition]]
    ::[[bulk]] [[deposition]]
    ::sự lắng đọng không chặt
    ::sự lắng đọng không chặt
    Dòng 94: Dòng 85:
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::vapor-phase [[axial]] [[deposition]]
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    ::sự láng đọng trục pha hơi
    -
    =====sự phủ=====
    +
    =====sự phủ=====
    -
    =====sự trầm tích=====
    +
    =====sự trầm tích=====
    -
    =====trầm tích=====
    +
    =====trầm tích=====
    ::[[basin]] [[of]] [[deposition]]
    ::[[basin]] [[of]] [[deposition]]
    ::bồn trầm tích
    ::bồn trầm tích
    Dòng 117: Dòng 108:
    ::[[wet]] [[deposition]]
    ::[[wet]] [[deposition]]
    ::trầm tích ướt
    ::trầm tích ướt
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====sự cung khai=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự dài=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự cung khai=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự dài=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự kết tủa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lắng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự tạo hình keo=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deposition deposition] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====The act or an instance of deposing, esp. a monarch;dethronement.=====
    +
    =====sự kết tủa=====
    -
    =====Law a the process of giving sworn evidence;allegation. b an instance of this. c evidence given underoath; a testimony.=====
    +
    =====sự lắng=====
    -
    =====The act or an instance of depositing.=====
    +
    =====sự tạo hình keo=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    ===== sự lắng đọng, sự tích tụ, quá trình tích tụ=====
    -
    =====(the Deposition) a the taking down of the body of Christ fromthe Cross. b a representation of this. [ME f. OF f. Ldepositio -onis f. deponere: see DEPOSIT]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[degradation]] , [[discharge]] , [[dismissal]] , [[displacement]] , [[ejection]] , [[impeachment]] , [[overthrow]] , [[removal]] , [[unfrocking]] , [[affidavit]] , [[affirmation]] , [[allegation]] , [[announcement]] , [[declaration]] , [[evidence]] , [[sworn statement]] , [[testimony]] , [[witness]] , [[burial]] , [[opinion]] , [[sediment]] , [[statement]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /,depə'zi∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phế truất (vua...); sự hạ bệ
    Sự cung khai, sự cung cấp bằng chứng, lời cung khai
    Sự lắng đọng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự đổ (bêtông)

    Điện

    sự kết bám

    Kỹ thuật chung

    bồi tích
    kết tủa
    lắng
    bedding deposition
    lắng đọng thành lớp
    bulk deposition
    sự lắng đọng không chặt
    canal scaling (bydeposition of silt)
    sự lắng bùn lấp kín kênh
    chemical vapor deposition (CVD)
    sự lắng đọng hóa học từ hơi
    deposition of sediments
    sự lắng đọng bùn cát
    deposition of silt
    sự lắng đọng bùn cặn
    deposition plane
    mặt lắng đọng
    deposition rate
    tốc độ lắng
    deposition rate factor
    hệ số lắng
    deposition value
    chỉ số lắng đọng
    dry deposition
    sự lắng đọng khô
    rate of deposition
    hiệu suất lắng
    rate of deposition
    tốc độ lắng đọng
    sediment deposition
    phù sa bồi lắng
    sludge deposition
    bùn lắng
    vapor-phase axial deposition
    sự láng đọng trục pha hơi
    sự kết tủa
    sự lắng
    bulk deposition
    sự lắng đọng không chặt
    canal scaling (bydeposition of silt)
    sự lắng bùn lấp kín kênh
    chemical vapor deposition (CVD)
    sự lắng đọng hóa học từ hơi
    deposition of sediments
    sự lắng đọng bùn cát
    deposition of silt
    sự lắng đọng bùn cặn
    dry deposition
    sự lắng đọng khô
    vapor-phase axial deposition
    sự láng đọng trục pha hơi
    sự lắng đọng
    bulk deposition
    sự lắng đọng không chặt
    chemical vapor deposition (CVD)
    sự lắng đọng hóa học từ hơi
    deposition of sediments
    sự lắng đọng bùn cát
    deposition of silt
    sự lắng đọng bùn cặn
    dry deposition
    sự lắng đọng khô
    vapor-phase axial deposition
    sự láng đọng trục pha hơi
    sự phủ
    sự trầm tích
    trầm tích
    basin of deposition
    bồn trầm tích
    bedding deposition
    trầm tích thành lớp
    bulk deposition
    trầm tích rời
    deposition trap
    bẫy trầm tích
    place of deposition
    nơi trầm tích
    rate of deposition
    tốc độ trầm tích
    re-deposition
    sự tái trầm tích
    stratification deposition
    trầm tích phân tầng
    wet deposition
    trầm tích ướt

    Kinh tế

    sự cung khai
    sự dài
    sự kết tủa
    sự lắng
    sự tạo hình keo

    Địa chất

    sự lắng đọng, sự tích tụ, quá trình tích tụ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X