• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 17: Dòng 17:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Sự phủ định, sự từ chối, sự không tồn tại=====
    =====Sự phủ định, sự từ chối, sự không tồn tại=====
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====phép đảo=====
    +
    =====phép đảo=====
    -
    =====phép phủ định=====
    +
    =====phép phủ định=====
    =====phép toán Not=====
    =====phép toán Not=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====phủ định=====
    +
    =====phủ định=====
    ::[[double]] [[negation]]
    ::[[double]] [[negation]]
    ::phủ định kép
    ::phủ định kép
    Dòng 37: Dòng 35:
    ::[[negation]] [[operator]]
    ::[[negation]] [[operator]]
    ::toán tử phủ định
    ::toán tử phủ định
    -
    =====sự phủ định=====
    +
    =====sự phủ định=====
    =====sự từ chối=====
    =====sự từ chối=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=negation negation] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[antithesis]] , [[antonym]] , [[blank]] , [[cancellation]] , [[contrary]] , [[converse]] , [[counterpart]] , [[disavowal]] , [[disclaimer]] , [[forget it]] , [[gainsaying]] , [[inverse]] , [[negatory]] , [[neutralization]] , [[no]] , [[nonexistence]] , [[nothingness]] , [[nullification]] , [[nullity]] , [[opposite]] , [[opposition]] , [[proscription]] , [[refusal]] , [[rejection]] , [[renunciation]] , [[repudiation]] , [[reverse]] , [[vacuity]] , [[veto]] , [[void]] , [[abolishment]] , [[abrogation]] , [[annihilation]] , [[annulment]] , [[defeasance]] , [[invalidation]] , [[voidance]] , [[contradiction]] , [[disaffirmance]] , [[disaffirmation]]
    -
    =====The absence or opposite of something actual or positive.2 a the act of denying. b an instance of this.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====(usu. foll.by of) a refusal, contradiction, or denial.=====
    +
    :[[allowance]] , [[approval]] , [[permission]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====A negativestatement or doctrine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A negative or unreal thing; anonentity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Logic the assertion that a certain proposition isfalse.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Negatory adj. [F negation or L negatio (as NEGATE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    09:58, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /ni´geiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phủ định, sự phủ nhận
    Sự cự tuyệt, sự từ chối
    Sự phản đối
    Sự không tồn tại
    Vật không có
    Cái tiêu cực

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự phủ định, sự từ chối, sự không tồn tại

    Toán & tin

    phép đảo
    phép phủ định
    phép toán Not

    Kỹ thuật chung

    phủ định
    double negation
    phủ định kép
    logical negation
    phủ định logic
    negation operator
    toán tử phủ định
    sự phủ định
    sự từ chối

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X