• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 41: Dòng 41:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====Ga, điện và nước=====
    =====Ga, điện và nước=====
    Dòng 51: Dòng 49:
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====khí (đốt)=====
    +
    =====khí (đốt)=====
    =====khí ga=====
    =====khí ga=====
    === Dệt may===
    === Dệt may===
    -
    =====đốt đầu xơ=====
    +
    =====đốt đầu xơ=====
    =====đốt lông=====
    =====đốt lông=====
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====gas=====
    +
    =====gas=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[shorter]] [[term]] [[for]] GASOLINE.  .
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[shorter]] [[term]] [[for]] GASOLINE.  .
    Dòng 67: Dòng 65:
    =====Xăng hoặc khí ga lỏng=====
    =====Xăng hoặc khí ga lỏng=====
    =====khí đốt xăng=====
    =====khí đốt xăng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gas gas] : Chlorine Online
     
    === Y học===
    === Y học===
    =====khí, hơi=====
    =====khí, hơi=====
    Dòng 76: Dòng 72:
    =====hơi đốt=====
    =====hơi đốt=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cung cấp khí=====
    +
    =====cung cấp khí=====
    -
    =====hơi=====
    +
    =====hơi=====
    ''Giải thích VN'': Trạng thái khí của một chất.
    ''Giải thích VN'': Trạng thái khí của một chất.
    -
    =====khí=====
    +
    =====khí=====
    -
    =====khí mỏ=====
    +
    =====khí mỏ=====
    -
    =====nhiên liệu=====
    +
    =====nhiên liệu=====
    =====trạng thái khí=====
    =====trạng thái khí=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====chất khí=====
    +
    =====chất khí=====
    -
    =====cung cấp khí đốt=====
    +
    =====cung cấp khí đốt=====
    -
    =====cung cấp khí thấp=====
    +
    =====cung cấp khí thấp=====
    -
    =====ga=====
    +
    =====ga=====
    -
    =====hơi đốt=====
    +
    =====hơi đốt=====
    =====hơi ga=====
    =====hơi ga=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gas gas] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N. & v.=====
    +
    :[[effluvium]] , [[fumes]] , [[miasma]] , [[smoke]] , [[stream]] , [[vapor]] , [[volatile substance]] , [[babble]] , [[blab]] , [[blabber]] , [[chat]] , [[chitchat]] , [[jabber]] , [[palaver]] , [[prate]] , [[prattle]] , [[small talk]] , [[absurdity]] , [[acetylene]] , [[ammonia]] , [[butane]] , [[carbon dioxide]] , [[carbon monoxide]] , [[cyanogen]] , [[ethane]] , [[ethene]] , [[ether]] , [[ethylene]] , [[fuel]] , [[helium]] , [[hydrogen]] , [[hydrogen sulfide]] , [[inert]] , [[ketene]] , [[krypton]] , [[laughing]] , [[marsh]] , [[methane]] , [[mustard]] , [[nitrous oxide]] , [[noble]] , [[oxygen]] , [[ozone]] , [[propane]] , [[radon]] , [[tear]] , [[xenon]]
    -
    =====N. (pl. gases) 1 any airlike substance which movesfreely to fill any space available, irrespective of itsquantity.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[babble]] , [[blabber]] , [[chitchat]] , [[clack]] , [[jabber]] , [[palaver]] , [[prate]] , [[prattle]] , [[rattle]] , [[run on]]
    -
    =====A such a substance (esp. found naturally orextracted from coal) used as a domestic or industrial fuel (alsoattrib. : gas cooker; gas fire). b an explosive mixture offiredamp with air.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Nitrous oxide or another gas used as ananaesthetic (esp. in dentistry).=====
    +
    :[[liquid]] , [[solid]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====A gas or vapour used as apoisonous agent to disable an enemy in warfare.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US colloq.petrol, gasoline.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sl. pointless idle talk; boasting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sl.an enjoyable, attractive, or amusing thing or person.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.(gases, gassed, gassing) 1 tr. expose to gas, esp. to kill ormake unconscious.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. give off gas.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (usu. foll. byup) US colloq. fill (the tank of a motor vehicle) with petrol.4 intr. colloq. talk idly or boastfully.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Dệt may]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Ô tô]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    07:35, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /gæs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khí
    Khí thắp, hơi đốt
    Khí tê khi chữa răng ( (cũng) laughing gas)
    (quân sự) hơi độc, hơi ngạt
    Khí nổ (mỏ, than)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dầu xăng
    (thông tục) chuyện rỗng tuếch không đâu vào đâu, chuyện tầm phào; chuyện huyên hoang khoác lác
    to step on the gas

    Xem step

    Ngoại động từ

    Cung cấp khí thấp, cung cấp hơi đốt (cho một căn buồng)
    Hơ (chỉ, sợi...) qua đèn khí (cho hết lông tơ)
    Thắp sáng bằng đèn khí
    Thả hơi độc, thả hơi ngạt, làm ngạt bằng hơi độc
    (thông tục) lừa bịp (ai) bằng những lời huênh hoang khoác lác

    Nội động từ

    Xì hơi
    Nói dông dài; nói chuyện tầm phào; huyên hoang khoác lác

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    Ga, điện và nước

    Cơ - Điện tử

    Khí đốt, khí ga, chất khí, hơi đốt

    Cơ khí & công trình

    khí (đốt)
    khí ga

    Dệt may

    đốt đầu xơ
    đốt lông

    Hóa học & vật liệu

    gas

    Giải thích EN: A shorter term for GASOLINE.  .

    Giải thích VN: Từ rút gọn của GASOLINE.

    Ô tô

    Xăng hoặc khí ga lỏng
    khí đốt xăng

    Y học

    khí, hơi

    Điện lạnh

    chất khí

    Điện

    hơi đốt

    Kỹ thuật chung

    cung cấp khí
    hơi

    Giải thích VN: Trạng thái khí của một chất.

    khí
    khí mỏ
    nhiên liệu
    trạng thái khí

    Kinh tế

    chất khí
    cung cấp khí đốt
    cung cấp khí thấp
    ga
    hơi đốt
    hơi ga

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X