-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→Cấu trúc từ)
Dòng 83: Dòng 83: ===Cấu trúc từ======Cấu trúc từ========[[common]] [[ground]]==========[[common]] [[ground]]=====- Xem [[common]]+ ::Xem [[common]]=====[[to]] [[cover]] [[much]] [[ground]]==========[[to]] [[cover]] [[much]] [[ground]]=====::đi được đường dài::đi được đường dàiDòng 91: Dòng 91: ::nắm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng::nắm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng=====[[down]] [[to]] [[the]] [[ground]]==========[[down]] [[to]] [[the]] [[ground]]=====- Xem [[down]]+ ::Xem [[down]]=====[[forbidden]] [[ground]]==========[[forbidden]] [[ground]]=====::khu vực cấm vào::khu vực cấm vàoDòng 125: Dòng 125: =====[[to]] [[be]] [[on]] [[firm]] [[ground]]==========[[to]] [[be]] [[on]] [[firm]] [[ground]]=====::vững tin vào lý lẽ của mình::vững tin vào lý lẽ của mình+ ===hình thái từ======hình thái từ===*v-ing: [[grounding]]*v-ing: [[grounding]]08:11, ngày 21 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Ngoại động từ
(hàng không) làm cho (máy bay) không cất cánh được
- fog grounds all aeroplanes at N
- sương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Earth, soil, turf, sod, dirt, loam, clay; land, terrain:There is a great hole in the ground behind my house.
Often, grounds. basis,foundation, base, reason, footing, justification, rationale,argument, cause, motive, excuse: What are her grounds for suingfor divorce?
Grounds. sediment, dregs, lees, deposit,settlings, Brit grouts: Filter out the grounds before drinkingthe coffee.
Base, establish, organize, found; settle, set: Theschool's philosophy is grounded on the principles of MariaMontessori. 6 instruct, teach, train, coach, tutor, inform,prepare, initiate: The purpose of the course is to groundstudents in basic mathematics.
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Ô tô | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
