-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 20: Dòng 20: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========dư [phần dư]==========dư [phần dư]=====Dòng 31: Dòng 29: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========sót==========sót=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residual residual] : Chlorine Online=== Toán & tin ====== Toán & tin ========thừa dư==========thừa dư======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chất kết tủa=====+ =====chất kết tủa=====- =====chất lắng=====+ =====chất lắng=====- =====còn dư=====+ =====còn dư=====- =====dư=====+ =====dư=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====::[[residual]] [[class]] [[code]]::[[residual]] [[class]] [[code]]::mã phần dư::mã phần dưDòng 53: Dòng 49: ::[[residual]] [[enrichment]]::[[residual]] [[enrichment]]::làm giàu phần dư::làm giàu phần dư- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====thặng dư=====+ =====thặng dư=====::[[residual]] [[error]]::[[residual]] [[error]]::sai số thặng dư::sai số thặng dư::[[residual]] [[variance]]::[[residual]] [[variance]]::phương sai thặng dư::phương sai thặng dư- =====thừa=====+ =====thừa=====::[[residual]] [[charge]]::[[residual]] [[charge]]::nhiên liệu thừa::nhiên liệu thừaDòng 72: Dòng 68: ::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ::đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bã=====+ =====bã=====- =====cặn=====+ =====cặn=====- =====cặn bã còn lại=====+ =====cặn bã còn lại=====- =====chênh lệch=====+ =====chênh lệch=====::[[residual]] [[error]]::[[residual]] [[error]]::chênh lệch sai sót thặng dư::chênh lệch sai sót thặng dư- =====còn dư=====+ =====còn dư=====- =====còn lại=====+ =====còn lại=====- =====dư=====+ =====dư=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====- =====sai biệt=====+ =====sai biệt=====- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====số sai biệt=====+ =====số sai biệt=====- =====thặng dư=====+ =====thặng dư=====::[[residual]] [[assets]]::[[residual]] [[assets]]::tài sản thặng dư::tài sản thặng dưDòng 121: Dòng 117: ::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa::thất nghiệp thặng dư, do dư thừa=====vật thặng dư==========vật thặng dư=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residual residual] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====adjective=====- =====Adj.=====+ :[[balance]] , [[continuing]] , [[enduring]] , [[extra]] , [[lingering]] , [[net]] , [[remaining]] , [[surplus]] , [[unconsumed]] , [[unused]] , [[vestigal]] , [[leftover]] , [[remainder]]- =====Remaining,leftover, surplus,spare,extra,residuary:Residual units of the army are still bivouacked in the field.How would we survive nuclear fall-out and the subsequentresidual contamination?=====+ ===Từ trái nghĩa===- ===Oxford===+ =====adjective=====- =====Adj. & n.=====+ :[[base]] , [[core]]- =====Adj.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - =====Remaining; left as a residue or residuum.2 Math. resulting from subtraction.=====+ - + - =====(in calculation) stillunaccounted for or not eliminated.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A quantity left overor Math. resulting from subtraction.=====+ - + - =====An error in calculationnot accounted for or eliminated.=====+ - + - =====Residually adv.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 07:00, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phần dư
- residual class code
- mã phần dư
- residual element
- thành phần dư
- residual enrichment
- làm giàu phần dư
thừa
- residual charge
- nhiên liệu thừa
- residual gas
- khí dư thừa
- residual seal concrete
- bê tông bịt đáy thừa dư
- residual settlement
- lún thừa dư
- Synchronous Residual Time Stamp (SRTS)
- đánh dấu thời gian dư thừa đồng bộ
Kinh tế
thặng dư
- residual assets
- tài sản thặng dư
- residual equity
- chủ quyền vốn thặng dư
- residual equity
- quyền công bằng thặng dư
- residual equity
- quyền nghiệp chủ thặng dư
- residual equity
- quyền sở hữu tài sản thặng dư
- residual error
- chênh lệch sai sót thặng dư
- residual import quota restrictions
- hạn chế số lượng nhập khẩu thặng dư
- residual income
- thu nhập thặng dư
- residual product
- sản phẩm thặng dư
- residual settlement
- trương mục kết toán thặng dư
- residual unemployment
- thất nghiệp thặng dư, do dư thừa
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
