-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 41: Dòng 41: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) khí=====+ + ::[[ideal]] [[gas]]+ ::khí lý tưởng+ ::[[polytropic]] [[gas]]+ ::khí đa hướng+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 107: Dòng 115: :[[liquid]] , [[solid]]:[[liquid]] , [[solid]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]11:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- effluvium , fumes , miasma , smoke , stream , vapor , volatile substance , babble , blab , blabber , chat , chitchat , jabber , palaver , prate , prattle , small talk , absurdity , acetylene , ammonia , butane , carbon dioxide , carbon monoxide , cyanogen , ethane , ethene , ether , ethylene , fuel , helium , hydrogen , hydrogen sulfide , inert , ketene , krypton , laughing , marsh , methane , mustard , nitrous oxide , noble , oxygen , ozone , propane , radon , tear , xenon
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Dệt may | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Y học | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
