-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: =====Sự phủ định, sự từ chối, sự không tồn tại==========Sự phủ định, sự từ chối, sự không tồn tại=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phép đảo=====+ =====(toán (toán logic )ic ) sự phủ định=====- =====phépphủ định=====+ ::[[double]] [[negation]]- + ::phủ định kép- =====phép toán Not=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========phủ định==========phủ định=====15:31, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- antithesis , antonym , blank , cancellation , contrary , converse , counterpart , disavowal , disclaimer , forget it , gainsaying , inverse , negatory , neutralization , no , nonexistence , nothingness , nullification , nullity , opposite , opposition , proscription , refusal , rejection , renunciation , repudiation , reverse , vacuity , veto , void , abolishment , abrogation , annihilation , annulment , defeasance , invalidation , voidance , contradiction , disaffirmance , disaffirmation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
