• /li:g/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
    land (statude) league
    dặm
    marine league
    dặm biển, hải lý
    Liên minh, liên hiệp, liên đoàn
    League of Nations
    hội quốc liên
    football league
    liên đoàn bóng đá
    to be in league with
    liên minh với, liên kết với

    Nội động từ

    to league together
    liên hiệp lại, đoàn kết lại

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    liên đoàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X