• Thông dụng

    Danh từ
    ash

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    chisel

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ashes
    ashy
    cineritious
    embers
    nonreactive
    passive
    sluggish
    cartridge store
    carve
    chase
    un-reactive

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    ash
    cinder
    sol

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X