-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rib</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 47: Dòng 40: =====(thông tục) đùa bỡn; trêu chọc, chòng ghẹo; chế giễu (ai)==========(thông tục) đùa bỡn; trêu chọc, chòng ghẹo; chế giễu (ai)=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[ribbing]]+ *V-ed: [[ribbed]]- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====gân, gờ vỏ xe=====+ - ==Toán & tin==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Gờ, gân tăng cứng=====- =====cạnh,sườncứng=====+ - ===Nguồn khác===+ === Ô tô===- *[http://foldoc.org/?query=rib rib] : Foldoc+ =====gân, gờ vỏ xe=====+ ===Toán & tin===+ =====(cơ học ) cạnh, sườn cứng=====+ === Vật lý===+ =====tạo gân=====+ === Xây dựng===+ =====dầm dọc cầu=====- ==Vật lý==+ =====dầm dọc phụ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tạo gân=====+ - == Xây dựng==+ =====gờ cong=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dầm dọc cầu=====+ - + - =====dầm dọc phụ=====+ - + - =====gờ cong=====+ ''Giải thích EN'': [[Any]] [[of]] [[various]] [[structures]] [[or]] [[features]] [[thought]] [[of]] [[as]] [[analogous]] [[to]] [[the]] [[human]] [[rib]]; [[specific]] [[uses]] include:1. [[any]] [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.any [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.2. [[any]] [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].any [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].''Giải thích EN'': [[Any]] [[of]] [[various]] [[structures]] [[or]] [[features]] [[thought]] [[of]] [[as]] [[analogous]] [[to]] [[the]] [[human]] [[rib]]; [[specific]] [[uses]] include:1. [[any]] [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.any [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.2. [[any]] [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].any [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].Dòng 75: Dòng 66: ''Giải thích VN'': Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.''Giải thích VN'': Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.- =====mái vòm (bằng)=====+ =====mái vòm (bằng)=====- + - =====sườn (của bản)=====+ - + - =====sườn (tăng cứng)=====+ - + - =====sườn cạnh=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cánh làm mát=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cánh=====+ - + - =====cánh tản nhiệt=====+ - + - =====gân tăng cứng=====+ - + - =====gờ tản nhiệt=====+ - + - =====sọc=====+ - + - =====sống=====+ - + - =====rìa=====+ - + - =====sườn tăng cường=====+ - + - =====vành=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chia súc vật theo sườn=====+ - + - =====cột sống=====+ - + - =====gân=====+ - + - =====phần lưng (của súc thịt bò)=====+ - + - =====xương sườn=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rib rib] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ =====sườn (của bản)=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=rib&searchtitlesonly=yes rib] : bized+ - ==Oxford==+ =====sườn (tăng cứng)=====- ===N. & v.===+ - =====N.=====+ =====sườn cạnh=====+ === Điện lạnh===+ =====cánh làm mát=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cánh=====- =====Each of the curved bones articulated in pairsto the spine and protecting the thoracic cavity and its organs.2 a joint of meat from this part of an animal.=====+ =====cánh tản nhiệt=====- =====A ridge orlong raised piece often of stronger or thicker material across asurface or through a structure serving to support or strengthenit.=====+ =====gân tăng cứng=====- =====Any of a ship's transverse curved timbers forming theframework of the hull.=====+ =====gờ tản nhiệt=====- =====Knitting a combination of plain andpurl stitches producing a ribbed somewhat elastic fabric.=====+ =====sọc=====- =====Each of the hinged rods supporting the fabric of an umbrella.=====+ =====sống=====- =====A vein of a leaf or an insect's wing.=====+ =====rìa=====- =====Aeron. a structuralmember in an aerofoil.=====+ =====sườn tăng cường=====- =====V.tr. (ribbed, ribbing) 1 providewith ribs; act as the ribs of.=====+ =====vành=====+ === Kinh tế ===+ =====chia súc vật theo sườn=====- =====Colloq. make fun of; tease.=====+ =====cột sống=====- =====Mark with ridges.=====+ =====gân=====- =====Plough with spaces between the furrows.=====+ =====phần lưng (của súc thịt bò)=====- =====Ribless adj. [OE rib, ribb f. Gmc]=====+ =====xương sườn=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[banter]] , [[chaff]] , [[josh]] , [[bone]] , [[jest]] , [[joke]] , [[needle]] , [[razz]] , [[ridge]] , [[stay]] , [[tease]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Miếng thịt cắt từ xương sườn một con vật
- barbecued spare-ribs
- sườn lợn đã lọc gần hết thịt đem nướng
Chuyên ngành
Xây dựng
gờ cong
Giải thích EN: Any of various structures or features thought of as analogous to the human rib; specific uses include:1. any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.2. any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.
Giải thích VN: Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Vật lý | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
