• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không cần thiết, không mong muốn, thừa===== =====Quá mức cần thiết, thái quá (chi ti...)
    Hiện nay (20:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn'nesisəri</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Vu vơ, không có lý do, vô cớ (nhận xét..)=====
    =====Vu vơ, không có lý do, vô cớ (nhận xét..)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không cần thiết=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bất cần=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unneeded, needless, unrequired, dispensable, disposable,expendable, unwanted, surplus, superfluous, supererogatory,inessential, unessential, non-essential: The children wereasleep, so we asked the workmen to avoid making any unnecessarynoise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not necessary.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====More than is necessary(with unnecessary care).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. (pl. -ies) (usu. in pl.) anunnecessary thing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unnecessarily adv. unnecessariness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=unnecessary unnecessary] : National Weather Service
    +
    === Toán & tin ===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=unnecessary unnecessary] : Chlorine Online
    +
    =====không cần thiết=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất cần=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[accidental]] , [[additional]] , [[avoidable]] , [[beside the point ]]* , [[casual]] , [[causeless]] , [[chance]] , [[dispensable]] , [[excess]] , [[exorbitant]] , [[expendable]] , [[extraneous]] , [[extrinsic]] , [[fortuitous]] , [[futile]] , [[gratuitous]] , [[haphazard]] , [[inessential]] , [[irrelevant]] , [[lavish]] , [[needless]] , [[noncompulsory]] , [[nonessential]] , [[optional]] , [[prodigal]] , [[profuse]] , [[random]] , [[redundant]] , [[supererogatory]] , [[superfluous]] , [[surplus]] , [[uncalled-for]] , [[uncritical]] , [[undesirable]] , [[unessential]] , [[unneeded]] , [[unrequired]] , [[useless]] , [[wanton]] , [[worthless]] , [[expletive]] , [[extra]] , [[supernumerary]] , [[uncalled for]] , [[undeserved]] , [[unjustified]] , [[unwarranted]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[indispensable]] , [[necessary]] , [[needed]] , [[required]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ʌn'nesisəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không cần thiết, không mong muốn, thừa
    Quá mức cần thiết, thái quá (chi tiêu tiền bạc..)
    Vu vơ, không có lý do, vô cớ (nhận xét..)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không cần thiết

    Kỹ thuật chung

    bất cần

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X