-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Ở dưới mặt nước, được dùng dưới mặt nước, được làm dưới mặt nước=====...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ʌndə¸wɔtə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 25: Dòng 18: =====Chỗ sâu; nước dưới sâu==========Chỗ sâu; nước dưới sâu=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====dưới mặtnước=====+ =====nước ngầm=====- === Nguồn khác ===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=underwater underwater] : Chlorine Online- ==Xây dựng==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dưới mặt nước=====- =====ở dưới mặt nước=====+ === Xây dựng===- + =====ở dưới mặt nước=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chìm=====- =====chìm=====+ ::[[underwater]] [[hull]]::[[underwater]] [[hull]]::phần thân chìm (tàu)::phần thân chìm (tàu)Dòng 45: Dòng 35: ::[[underwater]] [[torch]]::[[underwater]] [[torch]]::đê mỏ hàn chìm::đê mỏ hàn chìm- =====dưới nước=====+ =====dưới nước=====''Giải thích EN'': [[Designed]] [[to]] [[be]] [[used]] [[underwater]].''Giải thích EN'': [[Designed]] [[to]] [[be]] [[used]] [[underwater]].Dòng 110: Dòng 100: ::[[underwater]] [[work]]::[[underwater]] [[work]]::công trình dưới nước::công trình dưới nước- =====nước ngầm=====+ =====nước ngầm=====::[[free]] [[underwater]]::[[free]] [[underwater]]::nước ngầm không áp::nước ngầm không áp- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Adj. & adv.===+ =====adjective=====- + :[[immersed]] , [[subaquatic]] , [[subaqueous]] , [[submarine]] , [[submerged]] , [[sunken]] , [[undersea]]- =====Adj. situated or done under water.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Adv. underwater.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Tính từ
Ở dưới mặt nước, được dùng dưới mặt nước, được làm dưới mặt nước
- underwater cameras
- máy quay phim dưới nước
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dưới nước
Giải thích EN: Designed to be used underwater.
Giải thích VN: Được thiết kế để dùng dưới nước.
- Fixed Distributed - UnderWater Segment (FDS- UWS)
- đoạn phân bố ngầm dưới nước cố định
- range of underwater pipeline
- tuyến đường ống ngầm dưới nước
- underwater acoustics
- âm học dưới nước
- underwater antenna
- ăng ten dưới nước
- underwater blasting
- sự nổ mìn dưới nước
- underwater camera
- máy ảnh chụp dưới nước
- underwater concrete
- bê tông dưới nước
- underwater concreting
- sự đổ bêtông dưới nước
- underwater construction
- công trình dưới nước
- underwater construction
- sự xây dựng dưới nước
- underwater cutting blowpipe
- mỏ hàn cắt dưới nước
- underwater ditch
- rãnh ngầm dưới nước
- underwater drill
- sự khoan dưới nước
- underwater drilling
- sự khoan dưới nước
- underwater excavation
- sự đào đất dưới nước
- underwater excavation
- sự đào dưới nước
- underwater foundation
- móng dưới nước
- underwater gravimeter
- trọng lực kế dưới nước
- underwater housing
- vỏ chụp dưới nước (máy ảnh)
- underwater line
- đường ống dưới nước
- underwater loudspeaker
- loa dưới nước
- underwater paint
- sơn dưới nước
- underwater pipeline crossing
- ống nối dưới nước
- underwater rock fill
- sự đổ đá dưới nước
- underwater signal
- tín hiệu dưới nước
- underwater structures
- công trình dưới nước
- underwater tube
- hầm dưới nước
- underwater welding
- sự hàn dưới nước
- underwater work
- công tác dưới nước
- underwater work
- công trình dưới nước
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- immersed , subaquatic , subaqueous , submarine , submerged , sunken , undersea
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
