• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bảng giá; giá biểu===== =====Thuế quan, thuế xuất nhập khẩu===== ::preferential [[tar...)
    Hiện nay (06:23, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'tærif</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 26: Dòng 20:
    =====Đánh thuế=====
    =====Đánh thuế=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====biểu thuế quan=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tariff tariff] : Chlorine Online
    +
    =====biểu thuế quan=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) băng giá=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ::[[protective]] [[tariff]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::(toán kinh tế ) băng giá bảo vệ
    -
    =====giá cước, biểu giá=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====biểu giá (điện)=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====biểu giá (điện)=====
    +
    ::block-rate [[tariff]]
    ::block-rate [[tariff]]
    ::biểu giá điện cả khối
    ::biểu giá điện cả khối
    Dòng 52: Dòng 43:
    ::two-rate [[tariff]]
    ::two-rate [[tariff]]
    ::biểu giá điện hai mức
    ::biểu giá điện hai mức
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bảng giá=====
    -
    =====bảng giá=====
    +
    ::[[basic]] [[tariff]]
    ::[[basic]] [[tariff]]
    ::bảng giá cơ bản
    ::bảng giá cơ bản
    Dòng 65: Dòng 55:
    ::[[tariff]] [[structure]]
    ::[[tariff]] [[structure]]
    ::cấu trúc bảng giá
    ::cấu trúc bảng giá
    -
    =====biểu giá=====
    +
    =====biểu giá=====
    ::[[block]] [[tariff]]
    ::[[block]] [[tariff]]
    ::biểu giá từng phần
    ::biểu giá từng phần
    Dòng 168: Dòng 158:
    ::variable-block [[tariff]]
    ::variable-block [[tariff]]
    ::biểu giá khối thay đổi
    ::biểu giá khối thay đổi
    -
    =====cước phí=====
    +
    =====cước phí=====
    -
     
    +
    -
    =====giá=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    == Ttck==
    +
    -
    =====quan thuế biểu, thuế biểu=====
    +
    -
     
    +
    -
    ''Giải thích VN'': 1. Thuế nhà nước đánh trên xuất khẩu và nhập khẩu, thường là để tăng doanh thu (gọi là quan thuế biểu doanh thu- revenue tariff), hay để bảo vệ các công ty nội địa chống lại sự cạnh tranh nhập khẩu (gọi là hàng rào quan thuế biểu- protective tariff- quan thuế biểu bảo vệ). Quan thuế biểu cũng có thể được thiết lập để điều chỉnh lại sự mất cân đối chi trả. Tiền thu được bằng quan thuế biểu được gọi là duty hay customs duty (thuế hải quan). 2. Biểu thuế hay biểu phí thường dùng cho hàng hóa vận chuyển.
    +
    -
     
    +
    -
    =====bảng giá=====
    +
    -
    ::[[combined]] [[tariff]]
    +
    -
    ::bảng giá cước liên hợp
    +
    -
    ::[[freight]] [[tariff]]
    +
    -
    ::bảng giá cước
    +
    -
    ::[[rate]] [[tariff]]
    +
    -
    ::bảng giá cước (vận chuyển)
    +
    -
    ::[[tariff]] [[listing]]
    +
    -
    ::việc định bảng giá mục
    +
    -
    ::[[tariff]] [[on]] [[tapering]] [[scale]]
    +
    -
    ::bảng giá tính theo tỉ lệ càng xa càng giảm
    +
    -
    ::[[tariff]] [[schedule]]
    +
    -
    ::bảng giá vận phí
    +
    -
    ::two-part [[tariff]]
    +
    -
    ::bảng giá hai phần
    +
    -
    =====bảng giá, biểu thuế, thuế quan=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====biểu giá=====
    +
    -
    ::[[commercial]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá cước thương mại
    +
    -
    ::[[directional]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá định hướng
    +
    -
    ::flat-rate [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá đồng loạt
    +
    -
    ::off-peak [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá ngoài giờ cao điểm
    +
    -
    ::[[railway]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá đường sắt
    +
    -
    ::restricted-hour [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá ngoài giờ cao điểm
    +
    -
    ::[[tariff]] [[schedule]]
    +
    -
    ::biểu giá thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[schedule]]
    +
    -
    ::biểu giá vận phí
    +
    -
    ::[[time]] [[of]] [[day]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu giá ngoài giờ cao điểm
    +
    -
    =====biểu thuế=====
    +
    -
    ::[[basic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu thuế quan cơ bản
    +
    -
    ::[[Brussels]] (Tariff) [[Nomenclature]]
    +
    -
    ::danh mục hàng hóa (biểu thuế quan) theo hiệp định Brussels
    +
    -
    ::[[classification]] [[of]] [[tariff]]
    +
    -
    ::phân loại biểu thuế
    +
    -
    ::[[Common]] [[Customs]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[common]] [[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung (của thị trường chung Châu Âu)
    +
    -
    ::[[common]] [[external]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế đối ngoại chung (của thị trường chung Châu Âu)
    +
    -
    ::[[Common]] [[External]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[complex]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế kép
    +
    -
    ::[[complex]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế nhiều cột
    +
    -
    ::[[complex]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế phức hợp
    +
    -
    ::[[conventional]] [[tariff]]
    +
    -
    ::suất (biểu) thuế hiệp định
    +
    -
    ::[[custom]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[customs]] [[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế nhập khẩu hải quan
    +
    -
    ::[[customs]] [[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan nhập khẩu
    +
    -
    ::[[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[discriminatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan phân biệt đối xử
    +
    -
    ::[[double]] [[column]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế hai cột
    +
    -
    ::[[double]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế (quan) kép
    +
    -
    ::[[double]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế kép
    +
    -
    ::[[export]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế xuất khẩu
    +
    -
    ::[[general]] [[and]] [[conventional]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế chung và ưu đãi
    +
    -
    ::[[general]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế đơn nhất
    +
    -
    ::[[general]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế một thang bậc
    +
    -
    ::[[general]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế phổ biến
    +
    -
    ::[[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế nhập
    +
    -
    ::[[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế nhập khẩu
    +
    -
    ::[[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[master]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế chính
    +
    -
    ::[[multiple]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế nhiều cột
    +
    -
    ::[[protective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan bảo hộ
    +
    -
    ::[[single]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế, thuế suất, thế tắc
    +
    -
    ::single-column [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan một cột
    +
    -
    ::single-schedule [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::sliding-scale [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan di động
    +
    -
    =====biểu thuế quan=====
    +
    -
    ::[[basic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu thuế quan cơ bản
    +
    -
    ::[[Brussels]] (Tariff) [[Nomenclature]]
    +
    -
    ::danh mục hàng hóa (biểu thuế quan) theo hiệp định Brussels
    +
    -
    ::[[Common]] [[Customs]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[common]] [[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung (của thị trường chung Châu Âu)
    +
    -
    ::[[Common]] [[External]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[customs]] [[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan nhập khẩu
    +
    -
    ::[[discriminatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan phân biệt đối xử
    +
    -
    ::[[double]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế (quan) kép
    +
    -
    ::[[protective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan bảo hộ
    +
    -
    ::single-column [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan một cột
    +
    -
    ::single-schedule [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::sliding-scale [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan di động
    +
    -
    =====định giá=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====định thuế (hàng hóa...)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====giá biểu=====
    +
    -
    ::[[basic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu thuế quan cơ bản
    +
    -
    ::[[common]] [[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu quan thuế chung
    +
    -
    ::[[freight]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu vận phí
    +
    -
    ::off-season [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu ngoài mùa
    +
    -
    ::[[trade]] [[union]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu công đoàn
    +
    -
    =====thuế quan=====
    +
    -
    ::across-the-board [[tariff]] [[reduction]]
    +
    -
    ::sự giảm thuế quan đồng loạt
    +
    -
    ::[[agreed]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan thỏa thuận
    +
    -
    ::[[agreement]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan thỏa thuận
    +
    -
    ::[[basic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::giá biểu thuế quan cơ bản
    +
    -
    ::[[British]] [[preferential]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan ưu đãi của Anh
    +
    -
    ::[[British]] [[preferential]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan ưu đãi của Anh
    +
    -
    ::[[Brussels]] (Tariff) [[Nomenclature]]
    +
    -
    ::danh mục hàng hóa (biểu thuế quan) theo hiệp định Brussels
    +
    -
    ::[[Brussels]] [[Tariff]] [[Nomenclature]]
    +
    -
    ::Danh mục Thuế quan Brút-xen
    +
    -
    ::[[cartel]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan các-ten
    +
    -
    ::[[Common]] [[Customs]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[common]] [[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung (của thị trường chung Châu Âu)
    +
    -
    ::[[Common]] [[External]] [[Tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::[[concealed]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan che giấu
    +
    -
    ::[[counter]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan đối kháng
    +
    -
    ::[[custom]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[custom]] [[tariff]]
    +
    -
    ::suất thuế quan
    +
    -
    ::[[customs]] [[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan nhập khẩu
    +
    -
    ::[[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[customs]] [[tariff]]
    +
    -
    ::suất thuế quan
    +
    -
    ::[[discriminating]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan kỳ thị
    +
    -
    ::[[discriminating]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan phân biệt đối xử
    +
    -
    ::[[discriminatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan phân biệt đối xử
    +
    -
    ::[[dismantlement]] [[of]] [[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::hủy bỏ thuế quan nhập khẩu
    +
    -
    ::[[double]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế (quan) kép
    +
    -
    ::[[dual]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan kép
    +
    -
    ::[[elastic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan co dãn
    +
    -
    ::[[elastic]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan co giãn
    +
    -
    ::[[emergency]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan khẩn cấp
    +
    -
    ::[[emergency]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan lâm thời
    +
    -
    ::[[extra]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan phụ trội
    +
    -
    ::[[import]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan
    +
    -
    ::[[multiple]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan nhiều mức
    +
    -
    ::[[multiple]] [[tariff]] [[time]]
    +
    -
    ::thuế quan nhiều mức
    +
    -
    ::non-tariff [[barriers]]
    +
    -
    ::hàng rào phi thuế quan
    +
    -
    ::non-tariff [[measures]]
    +
    -
    ::các biện pháp phi thuế quan
    +
    -
    ::[[preferential]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan ưu đãi
    +
    -
    ::[[production]] [[effect]] ([[of]]a [[tariff]])
    +
    -
    ::tác động đối với sản xuất (của một khoản thuế quan)
    +
    -
    ::[[protective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan bảo hộ
    +
    -
    ::[[protective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan bảo hộ
    +
    -
    ::[[retaliatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan trả đũa
    +
    -
    ::[[revenue]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan tài chính
    +
    -
    ::[[revenue]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan thu nhập
    +
    -
    ::[[scientific]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan có tính khoa học
    +
    -
    ::[[selective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan chọn lọc (theo giá hay theo lượng)
    +
    -
    ::[[selective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan chọn lựa (theo giá hay theo lượng)
    +
    -
    ::single-column [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan một cột
    +
    -
    ::single-schedule [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan chung
    +
    -
    ::single-schedule [[tariff]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan đơn nhất
    +
    -
    ::sliding-scale [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế quan di động
    +
    -
    ::[[special]] [[tariff]] [[concession]]
    +
    -
    ::sự giảm thuế quan đặc biệt
    +
    -
    ::[[swingeing]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan quá cao
    +
    -
    ::[[tariff]] [[agreement]]
    +
    -
    ::hiệp định thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[autonomy]]
    +
    -
    ::quyền tự trị thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[barrier]]
    +
    -
    ::hàng rào thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[ceiling]]
    +
    -
    ::hạn ngạch, mức thuế quan cao nhất
    +
    -
    ::[[tariff]] [[circular]]
    +
    -
    ::thông báo thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[classification]]
    +
    -
    ::phân loại thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[classification]]
    +
    -
    ::sự phân loại thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[concession]]
    +
    -
    ::sự giảm nhượng thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[currency]]
    +
    -
    ::đồng tiền thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[diminution]] [[or]] [[free]]
    +
    -
    ::giảm (hoặc) miễn thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[escalation]]
    +
    -
    ::sự leo thang thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[factories]]
    +
    -
    ::các xí nghiệp tránh thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[factories]]
    +
    -
    ::các xí nghiệp tránh thuế quan (của nước ngoài)
    +
    -
    ::[[tariff]] [[factories]]
    +
    -
    ::hàng rào thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[for]] [[protection]]
    +
    -
    ::thuế quan bảo hộ
    +
    -
    ::[[tariff]] [[in]] [[force]]
    +
    -
    ::thu xuất thuế quan hiện hành
    +
    -
    ::[[tariff]] [[in]] [[force]]
    +
    -
    ::thuế suất thuế quan hiện hành
    +
    -
    ::[[tariff]] [[level]]
    +
    -
    ::suất thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[negotiations]]
    +
    -
    ::các cuộc đàm phán về thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[policy]]
    +
    -
    ::chính sách thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[preference]]
    +
    -
    ::sự ưu đãi thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[protection]]
    +
    -
    ::sự bảo hộ thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[provision]]
    +
    -
    ::điều quy định về thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[provision]]
    +
    -
    ::quy định về thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[quota]]
    +
    -
    ::định ngạch thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[quota]]
    +
    -
    ::hạn ngạch thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[reform]]
    +
    -
    ::sự cải cách thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[reform]]
    +
    -
    ::sửa đổi chế độ thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[rouble]]
    +
    -
    ::đồng rúp thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[schedule]]
    +
    -
    ::biểu giá thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[subheading]]
    +
    -
    ::tiểu mục thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[subheading]]
    +
    -
    ::tiểu mục thuế quan (=phân thuế mục quan thuế)
    +
    -
    ::[[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[treatment]]
    +
    -
    ::sự đãi ngộ thuế quan
    +
    -
    ::[[tariff]] [[treaty]]
    +
    -
    ::điều ước thuế quan
    +
    -
    ::[[trade]] [[effect]] ([[of]]a [[tariff]])
    +
    -
    ::tác động thương mại (của một khoản thuế quan)
    +
    -
    ::[[trade]] [[effect]] ([[of]]a [[tariff]])
    +
    -
    ::tác động thương mại của một khoản thuế quan
    +
    -
    ::[[two]] [[column]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan hai cột (có hai loại thuế suất)
    +
    -
    ::[[uniform]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế quan thống nhất
    +
    -
    =====thuế suất=====
    +
    -
    ::[[best]] [[prevailing]] [[tariff]] [[rate]]
    +
    -
    ::thuế suất tốt nhất hiện hành
    +
    -
    ::[[blanket]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất thống nhất
    +
    -
    ::[[compensatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất bù trừ
    +
    -
    ::[[differential]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất sai biệt
    +
    -
    ::[[double]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế suất kép
    +
    -
    ::[[general]] [[and]] [[conventional]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất thỏa thuận và tổng quát
    +
    -
    ::[[graded]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất đa cấp
    +
    -
    ::[[maximum]] [[and]] [[minimum]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế suất song giá
    +
    -
    ::[[minimum]] [[tariff]] (rate)
    +
    -
    ::thuế suất tối thiểu
    +
    -
    ::[[mixed]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất hỗn hợp
    +
    -
    ::[[most]] [[favoured]] [[nation]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất tối huệ quốc
    +
    -
    ::[[multiple]] [[scheduled]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất kép
    +
    -
    ::[[optimum]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất tối ưu
    +
    -
    ::[[preferential]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất ưu đãi
    +
    -
    ::[[preferential]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế suất ưu đãi
    +
    -
    ::[[protective]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất có tính bảo hộ
    +
    -
    ::[[retaliatory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất trả đũa
    +
    -
    ::[[simple]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất (quan thuế) đơn nhất
    +
    -
    ::[[single]] [[tariff]]
    +
    -
    ::biểu thuế, thuế suất, thế tắc
    +
    -
    ::single-line [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất đơn nhất
    +
    -
    ::[[specific]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất theo lượng
    +
    -
    ::[[statutory]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất pháp định
    +
    -
    ::[[tariff]] [[in]] [[force]]
    +
    -
    ::thuế suất thuế quan hiện hành
    +
    -
    ::[[tariff]] [[unification]]
    +
    -
    ::sự thống nhất thuế suất
    +
    -
    ::[[treble]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất 3 tầng
    +
    -
    ::[[treble]] [[tariff]]
    +
    -
    ::thuế suất ba tầng
    +
    -
    ::[[two]] [[column]] [[tariff]] [[system]]
    +
    -
    ::chế độ thuế quan hai cột (có hai loại thuế suất)
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tariff tariff] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=tariff&searchtitlesonly=yes tariff] : bized
    +
     +
    =====giá=====
     +
    === Kinh tế ===
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====Tax, assessment, duty, excise, levy, impost, toll, Britrate: The tariff on imported clothing may be increased.=====
    =====Tax, assessment, duty, excise, levy, impost, toll, Britrate: The tariff on imported clothing may be increased.=====
    =====Schedule (of charges), price-list; bill of fare, menu: Istopped by the hotel to ask about their tariff.=====
    =====Schedule (of charges), price-list; bill of fare, menu: Istopped by the hotel to ask about their tariff.=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[assessment]] , [[charge]] , [[cost]] , [[duty]] , [[excise]] , [[impost]] , [[levy]] , [[price]] , [[price tag]] , [[rate]] , [[tab]] , [[tax]] , [[toll]] , [[commission]] , [[expense]] , [[fee]] , [[schedule]] , [[system]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A table of fixed charges (a hotel tariff).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aa duty on a particular class of imports or exports. b a list ofduties or customs to be paid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Standard charges agreed betweeninsurers etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr. subject (goods) to a tariff. [F tarif f.It. tariffa f. Turk. tarife f. Arab. ta' rif(a) f. ' arrafanotify]=====
    +

    Hiện nay

    /'tærif/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bảng giá; giá biểu
    Thuế quan, thuế xuất nhập khẩu
    preferential tariff
    thuế quan ưu đãi
    to raise tariff barriers
    lập hàng rào thuế quan
    tariff reform
    sự sửa đổi chế độ thuế quan; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bãi bỏ chế độ thuế quan
    Bảng liệt kê thuế xuất nhập khẩu; thuế biểu

    Ngoại động từ

    Đánh thuế

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    biểu thuế quan

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) băng giá
    protective tariff
    (toán kinh tế ) băng giá bảo vệ

    Điện lạnh

    biểu giá (điện)
    block-rate tariff
    biểu giá điện cả khối
    heating tariff
    biểu giá điện sưởi ấm
    lighting tariff
    biểu giá điện chiếu sáng
    motive power tariff
    biểu giá điện linh động
    two-part tariff
    biểu giá (điện) hai thành phần
    two-rate tariff
    biểu giá điện hai mức

    Kỹ thuật chung

    bảng giá
    basic tariff
    bảng giá cơ bản
    electricity tariff
    bảng giá điện
    horary tariff
    bảng giá theo thời gian
    protective tariff
    bảng giá bảo vệ
    tariff structure
    cấu trúc bảng giá
    biểu giá
    block tariff
    biểu giá từng phần
    block-rate tariff
    biểu giá điện cả khối
    contract tariff
    biểu giá hợp đồng
    demand tariff
    biểu giá yêu cầu
    double tariff type meter
    công tơ hai (biểu) giá
    electric tariff
    biểu giá điện
    electricity tariff
    biểu giá điện
    energy tariff
    biểu giá năng lượng
    fixed payment tariff
    biểu giá (điện) cố định
    flat rate tariff
    biểu giá (điện) thông thường
    flat-rate tariff
    biểu giá đồng loạt
    flat-rate tariff
    biểu giá thông thường
    heating tariff
    biểu giá điện sưởi ấm
    high-load factor tariff
    biểu giá (điện) dùng nhiều
    high-load factor tariff
    biểu giá dùng nhiều
    Hopkinson tariff
    biểu giá Hopkinson
    lighting tariff
    biểu giá (điện) thắp sáng
    lighting tariff
    biểu giá điện chiếu sáng
    load-rate tariff
    biểu giá dùng quá mức
    low-load factor tariff
    biểu giá (điện) dùng ít
    low-load factor tariff
    biểu giá sử dụng ít
    low-load tariff
    biểu giá giờ thấp điểm
    motive power tariff
    biểu giá điện linh động
    multi-part tariff
    biểu giá nhiều đoạn
    multi-rate tariff
    biểu giá (điện) nhiều mức
    multiple tariff
    biểu giá (điện) nhiều mức
    multiple tariff
    biểu giá bội
    multiple tariff
    biểu giá nhiều mức
    night tariff
    biểu giá điện ban đêm
    off-peak tariff
    biểu giá ngoài cao điểm
    one-part tariff
    biểu giá đơn
    one-part tariff
    biểu giá một thành phần
    peak-load tariff
    biểu giá (điện) giờ cao điểm
    peak-load tariff
    biểu giá giờ cao điểm
    published energy tariff (publishedtariff)
    biểu giá năng lượng đã công bố
    publlshed (energy) tariff
    biểu giá (năng lượng) công bố
    seasonal tariff
    biểu giá (điện) theo mùa
    seasonal tariff
    biểu giá theo mùa
    single tariff type meter
    công tơ một (biểu) giá
    sliding scale tariff
    biểu giá lũy tiến
    standby tariff
    biểu giá dự phòng
    step tariff
    biểu giá theo nấc
    supplementary tariff
    biểu giá bổ sung
    Time of use tariff (TOU)
    biểu giá thời gian sử dụng
    time-of-day tariff
    biều giá nhiều mức
    triple tariff type meter
    công tơ ba (biểu) giá
    two-part tariff
    biểu giá (điện) hai thành phần
    two-part tariff
    biểu giá hai thành phần (giá nhị thức)
    two-rate tariff
    biểu giá điện hai mức
    two-rate tariff
    biểu giá kép
    variable-block tariff
    biểu giá khối thay đổi
    cước phí
    giá

    Kinh tế

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Tax, assessment, duty, excise, levy, impost, toll, Britrate: The tariff on imported clothing may be increased.
    Schedule (of charges), price-list; bill of fare, menu: Istopped by the hotel to ask about their tariff.

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X