• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:40, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">swi:t</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">swi:t</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 30: Dòng 24:
    =====(địa lý,địa chất) hệ=====
    =====(địa lý,địa chất) hệ=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dãy=====
    +
    -
    =====điệp=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dãy=====
     +
     
     +
    =====điệp=====
    ::[[Mediterranean]] [[suite]]
    ::[[Mediterranean]] [[suite]]
    ::điệp Địa trung hải
    ::điệp Địa trung hải
    ::[[Pacific]] [[suite]]
    ::[[Pacific]] [[suite]]
    ::điệp Thái bình dương
    ::điệp Thái bình dương
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bộ ở=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====bộ ở=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[apartment]] , [[array]] , [[batch]] , [[body]] , [[chambers]] , [[collection]] , [[flat]] , [[group]] , [[lodging]] , [[lot]] , [[parcel]] , [[rental]] , [[series]] , [[set]] , [[tenement]] , [[attendants]] , [[clutch]] , [[cortege]] , [[court]] , [[escort]] , [[faculty]] , [[followers]] , [[retainers]] , [[retinue]] , [[servants]] , [[staff]] , [[train]] , [[chain]] , [[concatenation]] , [[consecution]] , [[line]] , [[order]] , [[progression]] , [[row]] , [[scale]] , [[sequel]] , [[sequence]] , [[string]] , [[succession]] , [[entourage]] , [[following]] , [[course]] , [[procession]] , [[round]] , [[run]] , [[band]] , [[furniture]] , [[rooms]] , [[train of attendants]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Set, series, collection, number: They gave us a beautifulsuite of rooms at the hotel.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Set: She bought a new suite ofdining-room furniture.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Following, retinue, entourage, train,cortŠge, convoy, escort; followers, attendants, retainers: Hersuite includes advisors, secretaries, hairdressers, andbodyguards.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A set of things belonging together, esp.: a a set of roomsin a hotel etc. b a sofa, armchairs, etc., of the same design.2 Mus. a a set of instrumental compositions, orig. in dancestyle, to be played in succession. b a set of selected piecesfrom an opera, musical, etc., arranged to be played as oneinstrumental work.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A set of people in attendance; a retinue.[F (as SUIT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /swi:t/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bộ đồ gỗ
    a dining-room suite
    một bộ đồ gỗ trong phòng ăn
    Dãy phòng
    suite of rooms
    dãy buồng
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dãy buồng ở một tầng; căn hộ
    Bộ (một tập hợp đầy đủ các vật dụng dùng cùng với nhau)
    a suite of programs for a computer
    một bộ chương trình cho máy tính
    Đoàn tuỳ tùng; đoàn hộ tống
    (âm nhạc) tổ khúc (bản nhạc gồm ba phần hoặc nhiều hơn có liên quan với nhau)
    (địa lý,địa chất) hệ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    dãy
    điệp
    Mediterranean suite
    điệp Địa trung hải
    Pacific suite
    điệp Thái bình dương

    Kinh tế

    bộ ở

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X