• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .statistics=== =====Thống kê===== ::statistics of population ::thống kê số dân...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">stə´tistiks</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Khoa học thống kê=====
    =====Khoa học thống kê=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====thông tin thống kê=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====thông tin thống kê=====
     +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=statistics&x=0&y=0 statistics] : semiconductorglossary
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=statistics&x=0&y=0 statistics] : semiconductorglossary
    *[http://foldoc.org/?query=statistics statistics] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=statistics statistics] : Foldoc
    -
     
    +
    === Y học===
    -
    == Y học==
    +
    =====thống kê học=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====thống kê học=====
    +
    =====số liệu thống kê=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====số liệu thống kê=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====bảng thống kê=====
    =====bảng thống kê=====
    Dòng 138: Dòng 126:
    ::[[wage]] [[statistics]]
    ::[[wage]] [[statistics]]
    ::thống kê tiền lương
    ::thống kê tiền lương
    -
    =====thống kê học=====
    +
    =====thống kê học=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=statistics statistics] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=statistics statistics] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=statistics&searchtitlesonly=yes statistics] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=statistics&searchtitlesonly=yes statistics] : bized
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.pl.=====
    -
    ===N.pl.===
    +
    -
     
    +
    =====(usu. treated as sing.) the science of collecting andanalysing numerical data, esp. in or for large quantities, andusu. inferring proportions in a whole from proportions in arepresentative sample.=====
    =====(usu. treated as sing.) the science of collecting andanalysing numerical data, esp. in or for large quantities, andusu. inferring proportions in a whole from proportions in arepresentative sample.=====

    19:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /stə´tistiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .statistics

    Thống kê
    statistics of population
    thống kê số dân
    Khoa học thống kê

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thông tin thống kê
    Tham khảo

    Y học

    thống kê học

    Kỹ thuật chung

    số liệu thống kê

    Kinh tế

    bảng thống kê
    công tác thống kê
    số liệu thống kê
    balance sheet statistics
    số liệu thống kê bảng tổng kết tài sản
    crude statistics
    số liệu thống kê thô (chưa chỉnh lý, phân loại)
    derived statistics
    số liệu thống kê phái sinh
    sự thống kê (dân số...)
    thống kê
    ancillary statistics
    thống kê phụ trợ
    Annual Abstract of Statistics
    Niên giám Thống kê (Anh)
    annual abstracts of statistics
    niên giám thống kê
    applied statistics
    thống kê ứng dụng
    as if statistics
    thống kê " giả thiết"
    balance of payments statistics
    thống kê thu chi quốc tế
    balance sheet statistics
    số liệu thống kê bảng tổng kết tài sản
    Bureau of Labor Statistics
    Cục Thống kê lao động
    business statistics
    thống kê thương mại
    Business Statistics Office
    Cục Thống kê Thương mại (.Anh)
    canonical statistics
    thống kê tiêu chuẩn
    central bureau of statistics
    cục thống kê trung ương
    classification statistics
    thống kê phân loại
    collect statistics (to...)
    sưu tập thống kê
    commercial statistics
    thống kê thương nghiệp
    compilation of statistics
    sưu tập (tài liệu) thống kê
    crude statistics
    số liệu thống kê thô (chưa chỉnh lý, phân loại)
    customs statistics
    thống kê hải quan
    death statistics
    thống kê tử vong
    demographic statistics
    thống kê dân số
    derived statistics
    số liệu thống kê phái sinh
    digest of statistics
    sách tóm tắt thống kê
    economic statistics
    thống kê kinh tế
    external trade statistics
    thống kê ngoại thương
    Financial Statistics
    nguyệt san của văn phòng Thống kê Trung Ương
    historical statistics
    thống kê lịch sử
    inductive statistics
    thống kê quy nạp
    manufacturing statistics
    thống kê ngành chế tạo
    manufacturing statistics
    thống kê sản xuất
    monthly Digest of Statistics
    Nguyệt san Thống kê
    non-parametric statistics
    thống kê phi thông số
    pictorial statistics
    đồ biểu thống kê
    population statistics
    thống kê dân số
    price statistics
    thống kê giá cả
    rank order statistics
    phương pháp thống kê theo thứ bậc
    rank order statistics
    phương pháp thống kê theo thứ tự đẳng cấp, theo thứ bậc
    statistics of population
    sự thống kê dân số
    summary statistics
    các thống kê đặc trưng
    trade quantity statistics
    thống kê số lượng buôn bán
    unemployment statistics
    thống kê thất nghiệp
    unofficial statistics
    thống kê không chính thức
    vital statistics
    thống kê dân sinh
    vital statistics
    thống kê dân số
    wage statistics
    thống kê tiền lương
    thống kê học
    Tham khảo
    Tham khảo

    Oxford

    N.pl.
    (usu. treated as sing.) the science of collecting andanalysing numerical data, esp. in or for large quantities, andusu. inferring proportions in a whole from proportions in arepresentative sample.
    Any systematic collection orpresentation of such facts.
    Statistician n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X