-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 45: Dòng 45: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Gờ, gân tăng cứng==========Gờ, gân tăng cứng=====Dòng 55: Dòng 53: === Toán & tin ====== Toán & tin ========cạnh, sườn cứng==========cạnh, sườn cứng=====- ===== Tham khảo =====- *[http://foldoc.org/?query=rib rib] : Foldoc=== Vật lý====== Vật lý========tạo gân==========tạo gân======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====dầm dọc cầu=====+ =====dầm dọc cầu=====- =====dầm dọc phụ=====+ =====dầm dọc phụ=====- =====gờ cong=====+ =====gờ cong=====''Giải thích EN'': [[Any]] [[of]] [[various]] [[structures]] [[or]] [[features]] [[thought]] [[of]] [[as]] [[analogous]] [[to]] [[the]] [[human]] [[rib]]; [[specific]] [[uses]] include:1. [[any]] [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.any [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.2. [[any]] [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].any [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].''Giải thích EN'': [[Any]] [[of]] [[various]] [[structures]] [[or]] [[features]] [[thought]] [[of]] [[as]] [[analogous]] [[to]] [[the]] [[human]] [[rib]]; [[specific]] [[uses]] include:1. [[any]] [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.any [[of]] [[the]] [[raised]] [[moldings]] [[separating]] [[the]] [[panels]] [[of]] [[a]] [[Gothic]] vault.2. [[any]] [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].any [[curved]], [[projecting]] [[structural]] [[member]], [[as]] [[of]] [[a]] [[wooden]] [[sailing]] [[ship]].Dòng 70: Dòng 66: ''Giải thích VN'': Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.''Giải thích VN'': Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.- =====mái vòm (bằng)=====+ =====mái vòm (bằng)=====- =====sườn (của bản)=====+ =====sườn (của bản)=====- =====sườn (tăng cứng)=====+ =====sườn (tăng cứng)==========sườn cạnh==========sườn cạnh=====Dòng 80: Dòng 76: =====cánh làm mát==========cánh làm mát======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cánh=====+ =====cánh=====- =====cánh tản nhiệt=====+ =====cánh tản nhiệt=====- =====gân tăng cứng=====+ =====gân tăng cứng=====- =====gờ tản nhiệt=====+ =====gờ tản nhiệt=====- =====sọc=====+ =====sọc=====- =====sống=====+ =====sống=====- =====rìa=====+ =====rìa=====- =====sườn tăng cường=====+ =====sườn tăng cường==========vành==========vành======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chia súc vật theo sườn=====+ =====chia súc vật theo sườn=====- =====cột sống=====+ =====cột sống=====- =====gân=====+ =====gân=====- =====phần lưng (của súc thịt bò)=====+ =====phần lưng (của súc thịt bò)==========xương sườn==========xương sườn=====- =====Tham khảo=====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rib rib] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Tham khảo=====+ =====verb=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=rib&searchtitlesonly=yes rib]: bized+ :[[banter]] , [[chaff]] , [[josh]] , [[bone]] , [[jest]] , [[joke]] , [[needle]] , [[razz]] , [[ridge]] , [[stay]] , [[tease]]- === Oxford===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====Each of the curved bones articulated in pairsto the spine and protecting the thoracic cavity and its organs.2 a joint of meat from this part of an animal.=====+ - + - =====Aridgeorlong raised piece often of stronger or thicker material across asurface or through a structure serving to support or strengthenit.=====+ - + - =====Any of a ship's transverse curved timbers forming theframework of the hull.=====+ - + - =====Knitting a combination of plain andpurl stitches producing a ribbed somewhat elastic fabric.=====+ - + - =====Each of the hinged rods supporting the fabric of an umbrella.=====+ - + - =====A vein of a leaf or an insect's wing.=====+ - + - =====Aeron. a structuralmember in an aerofoil.=====+ - + - =====V.tr. (ribbed,ribbing) 1 providewith ribs; act as the ribs of.=====+ - + - =====Colloq. make fun of; tease.=====+ - + - =====Mark with ridges.=====+ - + - =====Plough with spaces between the furrows.=====+ - + - =====Ribless adj.[OE rib,ribb f. Gmc]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ 07:27, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Thông dụng
Danh từ
Miếng thịt cắt từ xương sườn một con vật
- barbecued spare-ribs
- sườn lợn đã lọc gần hết thịt đem nướng
Chuyên ngành
Xây dựng
gờ cong
Giải thích EN: Any of various structures or features thought of as analogous to the human rib; specific uses include:1. any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.any of the raised moldings separating the panels of a Gothic vault.2. any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.any curved, projecting structural member, as of a wooden sailing ship.
Giải thích VN: Bất kỳ một cấu trúc hoặc chi tiết được hình dung như là cấu trúc xương sườn người; thường được sử dụng trong các trường hợp: ///1. Bất kỳ một dải trang trí nổi lên trên các bảng của một mái vòm kiểu Gothic.///2. Bất kỳ một đường cong, của một thành phần cấu trúc nổi, như trên các thuyền buồm.
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Toán & tin | Vật lý | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
