• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:34, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 15: Dòng 15:
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====(toán kinh tế ) niên bổng; tuế khí; món tiền gửi, tiền quyên giúp=====
    =====(toán kinh tế ) niên bổng; tuế khí; món tiền gửi, tiền quyên giúp=====
    - 
    - 
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====hàng hóa có sẵn=====
    =====hàng hóa có sẵn=====

    Hiện nay

    /in´daumənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cung cấp vốn, vốn cung cấp
    Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
    Tài năng, thiên tư
    ( định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) niên bổng; tuế khí; món tiền gửi, tiền quyên giúp

    Kinh tế

    hàng hóa có sẵn
    tiền quyên giúp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X