-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dài (không gian, thời gian); xa, lâu===== ::a long journey ::một cuộc hành trình d...)
So với sau →17:20, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đừng chậm nhé
Xem bow
- to have a long arm
- có thế lực
- to have a long face
- mặt dài ra, chán nản, buồn xỉu
- to have a long head
- linh lợi; láu lỉnh; nhìn xa thấy rộng
- to have a long tongue
- hay nói nhiều
- to have a long wind
- dài hơi, có thể chạy lâu mà không nghỉ; có thể nói mãi mà không mệt
- to make a long arm
- vói tay (để lấy cái gì)
- to make a long nose
- vẫy mũi chế giễu
- to take long views
- biết nhìn xa nghĩ rộng; nhìn thấu được vấn đề
- in the long run
- sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
