-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác analyzer ===Danh từ=== =====(vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích===== ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ænə¸laizə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 29: Dòng 22: =====Người phân tích==========Người phân tích=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====bộ tập hợp=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ tập hợp=====- =====kính phân tích=====+ === Điện lạnh===- + =====kính phân tích=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ phân tích==========bộ phân tích=====::[[colour]] [[analyser]]::[[colour]] [[analyser]]18:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ phân tích
- colour analyser
- bộ phân tích màu
- gas analyser
- bộ phân tích khí
- harmonic analyser
- bộ phân tích sóng hài
- image analyser
- bộ phân tích ảnh
- infrared exhaust gas analyser
- bộ phân tích khí thải hồng ngoại
- logic analyser
- bộ phân tích logic
- multichannel analyser
- bộ phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- bộ phân tích nhiều kênh
- network analyser
- bộ phân tích mạng
- peak programme level analyser
- bộ phân tích đỉnh biến điệu
- syntactic analyser
- bộ phân tích cú pháp
- vector network analyser
- bộ phân tích mạng vectơ
- wave analyser
- bộ phận tích sóng
máy phân tích
- colour analyser
- máy phân tích màu
- continuous analyser
- máy phân tích liên tục
- electric analyser
- máy phân tích điện
- electrostatic analyser
- máy phân tích tĩnh điện
- exhaust gas analyser
- máy phân tích khí xả
- frequency response analyser
- máy phân tích tần số
- gas analyser
- máy phân tích khí
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hòa
- heat-of-heat gas analyser
- máy phân tích khí dẫn nhiệt
- impact noise analyser
- máy phân tích tạp nhiễu
- motion analyser
- máy phân tích chuyển động
- multichannel analyser
- máy phân tích đa kênh
- multichannel analyser
- máy phân tích nhiều kênh
- network analyser
- máy phân tích lưới
- network analyser
- máy phân tích mạng
- optical sound spectral analyser
- máy phân tích quang phổ
- particle size analyser (PSA)
- máy phân tích cỡ hạt
- PSA (particlesize analyser)
- máy phân tích cỡ hạt
- sampling spectrum analyser
- máy phân tích phổ lấy mẫu
- scalar network analyser
- máy phân tích mạng vô hướng
- servo analyser
- máy phân tích secvo
- thermogravimetric analyser
- máy phân tích nhiệt trọng
- traffic analyser
- máy phân tích lưu lượng
- transient analyser
- máy phân tích chuyển tiếp
- transient network analyser
- máy phân tích mạng chuyển tiếp (mạng)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
