-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thay đổi, bất biến===== ===Danh từ=== =====(toán học) lượng không đổi, lượn...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´vɛəriənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 9: =====(toán học) lượng không đổi, lượng bất biến==========(toán học) lượng không đổi, lượng bất biến=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========bất biến==========bất biến=====::[[adiabatic]] [[invariant]]::[[adiabatic]] [[invariant]]Dòng 128: Dòng 124: ::[[invariant]] [[estimate]]::[[invariant]] [[estimate]]::ước lượng bất biến::ước lượng bất biến- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj. invariable.==========Adj. invariable.=====20:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bất biến
- adiabatic invariant
- bất biến đoạn nhiệt
- algebraic invariant
- bất biến đại số
- analytic invariant
- bất biến giải tích
- arithmetical invariant
- bất biến số học
- bending invariant
- bất biến khi uốn
- charge-invariant
- bất biến điện tích
- conformal invariant
- bất biến bảo giác
- differential invariant
- bất biến vi phân
- gauge invariant
- bất biến cỡ
- gauge invariant
- bất biến građien
- geometric (al) invariant
- bất biến hình
- geometric invariant
- bất biến hình học
- homogeneous invariant
- bất biến thuần nhất
- integral invariant
- bất biến tích phân
- invariant embedding
- phép nhúng bất biến
- invariant estimate
- ước lượng bất biến
- invariant factor
- nhân tử bất biến
- invariant imbedding
- nhúng bất biến
- invariant imbedding
- sự đặt bất biến
- invariant integral
- tích phân bất biến
- invariant pole
- cực bất biến
- invariant relation
- quan hệ bất biến
- invariant routing
- sự định tuyến bất biến
- invariant series
- chuỗi bất biến
- invariant set
- tập hợp bất biến
- invariant set
- tập (hợp) bất biến
- invariant strategy
- chiến lược bất biến
- invariant sub-algebra
- số con bất biến
- invariant subalgebra
- đại số con bất biến
- invariant subgroup
- nhóm con bất biến
- invariant system
- hệ bất biến
- irrational invariant
- bất biến vô tỷ
- isotopy invariant
- bất biến hợp luân
- iterative invariant
- bất biến lặp
- left invariant
- bất biến trái
- loop invariant
- bất biến vòng lặp
- modular invariant
- bất biến mođula
- numerical invariant
- bất biến bằng số
- numerical invariant
- bất biến số
- optical invariant
- bất biến quang
- projective invariant
- bất biến xạ ảnh
- quasi-invariant
- tựa bất biến
- rational invariant
- bất biến hữu tỉ
- relative invariant
- bất biến tương đối
- right invariant
- bất biến phải
- self-invariant semi-group
- nửa nhóm tự bất biến
- semi-invariant
- bán bất biến
- semi-invariant
- nửa bất biến
- time-invariant system
- hệ thống có thời gian bất biến
- topological invariant
- bất biến tôpô
- typical basic invariant
- bất biến bản điển hình
- typical basic invariant
- bất biến cơ bản điển hình
- unrestricted invariant
- bất biến không bị ràng buộc (hạn chế)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
