• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) niên bổng; tuế khí; món tiền gửi, tiền quyên giúp=====
     +
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    Dòng 26: Dòng 29:
    :[[loss]] , [[drawback]] , [[inability]] , [[weakness]]
    :[[loss]] , [[drawback]] , [[inability]] , [[weakness]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    10:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /in´daumənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cung cấp vốn, vốn cung cấp
    Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
    Tài năng, thiên tư
    ( định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) niên bổng; tuế khí; món tiền gửi, tiền quyên giúp

    Kinh tế

    hàng hóa có sẵn
    tiền quyên giúp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X