-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 23: Dòng 23: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====cấm; không giải được=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 34: Dòng 37: :[[allow]] , [[approve]] , [[authorize]] , [[permit]] , [[sanction]]:[[allow]] , [[approve]] , [[authorize]] , [[permit]] , [[sanction]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- ban , block , cancel , censor , check , debar , declare illegal , deny , deprive , disallow , embargo , enjoin , exclude , forestall , forfend , freeze * , halt , hinder , hold up , impede , inhibit , interdict , lock up , nix * , obstruct , obviate , oppose , preclude , prevent , proscribe , put the chill on , restrain , restrict , rule out , say no , shut down , shut out * , spike * , stop , stymie * , taboo * , veto , withhold , outlaw , prohibit , taboo , defend , defy , fend , gainsay , refuse
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
