• Revision as of 10:09, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /in´daumənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cung cấp vốn, vốn cung cấp
    Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
    Tài năng, thiên tư
    ( định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    hàng hóa có sẵn
    tiền quyên giúp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X