• Revision as of 22:25, ngày 4 tháng 8 năm 2008 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    n, exp

    こういしつ - [更衣室]
    Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) mà mọi người cùng sử dụng: みんなが一緒に利用する更衣室
    Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) cho nhân viên công ty: 社員更衣室
    Anh ấy không nên lại gần phòng thay quần áo (phòng thay trang phục,

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X